F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPafos FC vs Dynamo Kyiv

Pafos FC vs Dynamo Kyiv

Xem thông tin Pafos FC vs Dynamo Kyiv tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 13/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:00 ngày 13/08/2025
Pafos FC

Pafos FC

2 - 0
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu13/08/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4393375
Thống kê

Thống kê trận đấu

Pafos FCChỉ sốDynamo Kyiv
2Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
68Chỉ số 2442
115Chỉ số 23102
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
12Chỉ số 224
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Pafos FC

Sơ đồ 4-1-2-1-2
9372352887717263022

Đội hình xuất phát

N.Michael
N.Michael#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Bruno
F.Bruno#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Luckassen
D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Goldar
D.Goldar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Pileas
K.Pileas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Pepe
Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
J.Correia
J.Correia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
M.Oršić
M.Oršić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
I.Šunjić
I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
V.Dragomir
V.Dragomir#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Tanković
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Tanković
M.Tanković#11
M.Tanković
M.Tanković#70
M.Tanković
M.Tanković#9
M.Tanković
M.Tanković#12
M.Tanković
M.Tanković#35
M.Tanković
M.Tanković#8
M.Tanković
M.Tanković#82
M.Tanković
M.Tanković#99
M.Tanković
M.Tanković#33
M.Tanković
M.Tanković#25

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 4-3-3
3518432446291071122

Đội hình xuất phát

R.Neshcheret
R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Tymchyk
O.Tymchyk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Popov
D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mykhavko
T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Dubinchak
V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Brazhko
V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Buyalskyi
V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.Shaparenko
M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Yarmolenko
A.Yarmolenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
V.Vanat
V.Vanat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
V.Kabaev
V.Kabaev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Kabaev
V.Kabaev#40
V.Kabaev
V.Kabaev#5
V.Kabaev
V.Kabaev#9
V.Kabaev
V.Kabaev#2
V.Kabaev
V.Kabaev#21
V.Kabaev
V.Kabaev#99
V.Kabaev
V.Kabaev#8
V.Kabaev
V.Kabaev#91
V.Kabaev
V.Kabaev#51
V.Kabaev
V.Kabaev#20
V.Kabaev
V.Kabaev#74
V.Kabaev
V.Kabaev#39
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pafos FC

Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 1Pafos FCPafos FC
Match #4393187 · Home #11015 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv0 - 1Pafos FCPafos FC
Match #4345323 · Home #10400 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Pafos FCPafos FC1 - 1Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4345311 · Home #68749 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Pafos FCPafos FC1 - 1Orlando PiratesOrlando Pirates
Match #4373639 · Home #68749 · Away #18322 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Pafos FCPafos FC1 - 0Leyton OrientLeyton Orient
Match #4365642 · Home #68749 · Away #12503 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
AFC WimbledonAFC Wimbledon2 - 2Pafos FCPafos FC
Match #4361027 · Home #11843 · Away #68749 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
AEK LarnacaAEK Larnaca0 - 0Pafos FCPafos FC
Match #4331038 · Home #14251 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 5] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 4]
Pafos FCPafos FC2 - 0AEK LarnacaAEK Larnaca
Match #4328692 · Home #68749 · Away #14251 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
APOEL NicosiaAPOEL Nicosia1 - 1Pafos FCPafos FC
Match #4328651 · Home #11506 · Away #68749 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Apollon Limassol FCApollon Limassol FC0 - 2Pafos FCPafos FC
Match #4321645 · Home #10953 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 5Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362021 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 1Pafos FCPafos FC
Match #4393187 · Home #11015 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
VeresVeres0 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362014 · Home #22593 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 0Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4379890 · Home #11015 · Away #21455 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans0 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4379889 · Home #21455 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
NK OsijekNK Osijek1 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4378581 · Home #14756 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4379163 · Home #11015 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
Match #4371370 · Home #11015 · Away #10005 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 3MidtjyllandMidtjylland
Match #4370811 · Home #11015 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 0Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC
Match #4368574 · Home #11015 · Away #25703 · Status #8 · H [3, 3, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Pafos FC
#12#21#30#41#58#60#70
Dynamo Kyiv
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K