F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHamrun Spartans vs Dynamo Kyiv

Hamrun Spartans vs Dynamo Kyiv

Xem thông tin Hamrun Spartans vs Dynamo Kyiv tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 23/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:00 ngày 23/07/2025
Hamrun Spartans

Hamrun Spartans

0 - 3
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu23/07/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4379889
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hamrun SpartansChỉ sốDynamo Kyiv
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
40Chỉ số 2560
71Chỉ số 2391
5Chỉ số 25
11Chỉ số 2470
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
0Chỉ số 216
Lineup

Đội hình trận đấu

Hamrun Spartans

Sơ đồ 4-4-1-1
11391279422025103319

Đội hình xuất phát

H.Bonello
H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
V. Polito
V. Polito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Emerson
M.Emerson#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Bjeličić
O.Bjeličić#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R. Camenzuli
R. Camenzuli#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Petrilio
R.Petrilio#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Čađenović
J.Čađenović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Eder
Eder#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Mbong
J.Mbong#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Šimkus
D.Šimkus#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
Koffi
Koffi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Koffi#17
Koffi
Koffi#88
Koffi
Koffi#24
Koffi
Koffi#45
Koffi
Koffi#47
Koffi
Koffi#8
Koffi
Koffi#6
Koffi
Koffi#3
Koffi
Koffi#28
Koffi
Koffi#9
Koffi
Koffi#5
Koffi
Koffi#98

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 4-3-3
3518432448912971122

Đội hình xuất phát

R.Neshcheret
R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Tymchyk
O.Tymchyk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Popov
D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mykhavko
T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Dubinchak
V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Pikhalonok
O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Mykhaylenko
M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
V.Buyalskyi
V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
A.Yarmolenko
A.Yarmolenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
V.Vanat
V.Vanat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
V.Kabaev
V.Kabaev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Kabaev
V.Kabaev#45
V.Kabaev
V.Kabaev#6
V.Kabaev
V.Kabaev#39
V.Kabaev
V.Kabaev#40
V.Kabaev
V.Kabaev#20
V.Kabaev
V.Kabaev#51
V.Kabaev
V.Kabaev#99
V.Kabaev
V.Kabaev#10
V.Kabaev
V.Kabaev#21
V.Kabaev
V.Kabaev#2
V.Kabaev
V.Kabaev#9
V.Kabaev
V.Kabaev#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hamrun Spartans

Hamrun SpartansHamrun Spartans2 - 0FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4345309 · Home #21455 · Away #11886 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 10, 2, 11] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 10]
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius2 - 0Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4345301 · Home #11886 · Away #21455 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans1 - 2Hibernians FCHibernians FC
Match #4314315 · Home #21455 · Away #10351 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Birkirkara FCBirkirkara FC0 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4329821 · Home #12137 · Away #21455 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Floriana F.C.Floriana F.C.0 - 0Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4327726 · Home #18704 · Away #21455 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 2] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 4]
Marsaxlokk FCMarsaxlokk FC0 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4325463 · Home #15252 · Away #21455 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Sliema Wanderers FCSliema Wanderers FC1 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4323014 · Home #12235 · Away #21455 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Floriana F.C.Floriana F.C.0 - 0Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4316325 · Home #18704 · Away #21455 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Mosta FCMosta FC0 - 2Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4316242 · Home #25574 · Away #21455 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Birkirkara FCBirkirkara FC0 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4313624 · Home #12137 · Away #21455 · Status #8 · H [0, 0, 2, 6, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

NK OsijekNK Osijek1 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4378581 · Home #14756 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4379163 · Home #11015 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
Match #4371370 · Home #11015 · Away #10005 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 3MidtjyllandMidtjylland
Match #4370811 · Home #11015 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 0Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC
Match #4368574 · Home #11015 · Away #25703 · Status #8 · H [3, 3, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC2 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4361102 · Home #25703 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4163261 · Home #11015 · Away #12922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa1 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163243 · Home #11368 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4329096 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 1, 6] · A [1, 1, 0, 3, 0, 1, 5]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163241 · Home #41458 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hamrun Spartans
#10#20#30#43#55#60#70
Dynamo Kyiv
#13#21#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K