F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMaccabi Tel Aviv vs Dynamo Kyiv

Maccabi Tel Aviv vs Dynamo Kyiv

Xem thông tin Maccabi Tel Aviv vs Dynamo Kyiv tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 01:10 ngày 22/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:10 ngày 22/08/2025
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

3 - 1
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu22/08/2025
Giờ Việt Nam01:10
Mã trận đấu4405489
Thống kê

Thống kê trận đấu

Maccabi Tel AvivChỉ sốDynamo Kyiv
7Chỉ số 225
72Chỉ số 2444
1Chỉ số 34
0Chỉ số 41
9Chỉ số 214
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2376
60Chỉ số 2540
Lineup

Đội hình trận đấu

Maccabi Tel Aviv

Sơ đồ 4-5-1
906543774228171119

Đội hình xuất phát

R.Mishpati
R.Mishpati#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.asante
t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Camara
M.Camara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Heitor
Heitor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Revivo
R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Davida
O.Davida#77 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
D.Peretz
D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
I.Sissokho
I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
K.Belić
K.Belić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S.Yehezkel
S.Yehezkel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
E.Madmon
E.Madmon#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Madmon
E.Madmon#18
E.Madmon
E.Madmon#13
E.Madmon
E.Madmon#36
E.Madmon
E.Madmon#30
E.Madmon
E.Madmon#98
E.Madmon
E.Madmon#22
E.Madmon
E.Madmon#15
E.Madmon
E.Madmon#23
E.Madmon
E.Madmon#14
E.Madmon
E.Madmon#21
E.Madmon
E.Madmon#34
E.Madmon#41

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 4-3-3
352040322891107119

Đội hình xuất phát

R.Neshcheret
R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Karavaev
O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Belovar
K.Belovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mykhavko
T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Vivcharenko
K.Vivcharenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Pikhalonok
O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Mykhaylenko
M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Shaparenko
M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Yarmolenko
A.Yarmolenko#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
V.Vanat
V.Vanat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Voloshyn
N.Voloshyn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Voloshyn
N.Voloshyn#5
N.Voloshyn#34
N.Voloshyn
N.Voloshyn#17
N.Voloshyn
N.Voloshyn#4
N.Voloshyn
N.Voloshyn#99
N.Voloshyn
N.Voloshyn#51
N.Voloshyn
N.Voloshyn#22
N.Voloshyn
N.Voloshyn#74
N.Voloshyn
N.Voloshyn#39
N.Voloshyn
N.Voloshyn#44
N.Voloshyn
N.Voloshyn#6
N.Voloshyn
N.Voloshyn#29
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2 - 1Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
Match #4405297 · Home #10400 · Away #12431 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4394015 · Home #10400 · Away #21455 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans1 - 2Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4394010 · Home #21455 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv0 - 1Pafos FCPafos FC
Match #4345323 · Home #10400 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Pafos FCPafos FC1 - 1Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4345311 · Home #68749 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2 - 1Hapoel Rishon LezionHapoel Rishon Lezion
Match #4378577 · Home #10400 · Away #18884 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv1 - 2Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
Match #4370793 · Home #10400 · Away #10678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 5, 2, 0, 0]
Olimpia Satu MareOlimpia Satu Mare0 - 12Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4370789 · Home #32700 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [12, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Vasas FCVasas FC0 - 5Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4357826 · Home #16544 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv5 - 0Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4304189 · Home #10400 · Away #11680 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362023 · Home #57923 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Pafos FCPafos FC2 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4393375 · Home #68749 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 5Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362021 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 1Pafos FCPafos FC
Match #4393187 · Home #11015 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
VeresVeres0 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362014 · Home #22593 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 0Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4379890 · Home #11015 · Away #21455 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans0 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4379889 · Home #21455 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
NK OsijekNK Osijek1 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4378581 · Home #14756 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4379163 · Home #11015 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
Match #4371370 · Home #11015 · Away #10005 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Maccabi Tel Aviv
#13#21#30#41#56#60#70
Dynamo Kyiv
#11#21#31#44#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K