F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDynamo Kyiv vs Maccabi Tel Aviv

Dynamo Kyiv vs Maccabi Tel Aviv

Xem thông tin Dynamo Kyiv vs Maccabi Tel Aviv tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 29/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:00 ngày 29/08/2025
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

1 - 0
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu29/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4405518
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dynamo KyivChỉ sốMaccabi Tel Aviv
8Chỉ số 27
82Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 224
71Chỉ số 2453
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 4-1-4-1
3520403244917829939

Đội hình xuất phát

R.Neshcheret
R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Karavaev
O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Belovar
K.Belovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mykhavko
T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Dubinchak
V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mykhaylenko
M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Yarmolenko
A.Yarmolenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Pikhalonok
O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
V.Buyalskyi
V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
N.Voloshyn
N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Guerrero
E.Guerrero#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Guerrero#34
E.Guerrero
E.Guerrero#5
E.Guerrero
E.Guerrero#10
E.Guerrero
E.Guerrero#4
E.Guerrero
E.Guerrero#99
E.Guerrero
E.Guerrero#51
E.Guerrero
E.Guerrero#45
E.Guerrero
E.Guerrero#6
E.Guerrero
E.Guerrero#74
E.Guerrero
E.Guerrero#22

Maccabi Tel Aviv

Sơ đồ 5-3-2
901165432842177719

Đội hình xuất phát

R.Mishpati
R.Mishpati#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Yehezkel
S.Yehezkel#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
t.asante
t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Camara
M.Camara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Heitor
Heitor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
R.Revivo
R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
I.Sissokho
I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Peretz
D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
K.Belić
K.Belić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Davida
O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Madmon
E.Madmon#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Madmon#41
E.Madmon
E.Madmon#15
E.Madmon
E.Madmon#22
E.Madmon
E.Madmon#98
E.Madmon
E.Madmon#30
E.Madmon
E.Madmon#51
E.Madmon
E.Madmon#36
E.Madmon
E.Madmon#13
E.Madmon
E.Madmon#23
E.Madmon
E.Madmon#14
E.Madmon
E.Madmon#21
E.Madmon
E.Madmon#34
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4405489 · Home #10400 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362023 · Home #57923 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Pafos FCPafos FC2 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4393375 · Home #68749 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 5Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362021 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 1Pafos FCPafos FC
Match #4393187 · Home #11015 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
VeresVeres0 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362014 · Home #22593 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 0Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4379890 · Home #11015 · Away #21455 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans0 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4379889 · Home #21455 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
NK OsijekNK Osijek1 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4378581 · Home #14756 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4379163 · Home #11015 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4405489 · Home #10400 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2 - 1Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
Match #4405297 · Home #10400 · Away #12431 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4394015 · Home #10400 · Away #21455 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans1 - 2Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4394010 · Home #21455 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv0 - 1Pafos FCPafos FC
Match #4345323 · Home #10400 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Pafos FCPafos FC1 - 1Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4345311 · Home #68749 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2 - 1Hapoel Rishon LezionHapoel Rishon Lezion
Match #4378577 · Home #10400 · Away #18884 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv1 - 2Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
Match #4370793 · Home #10400 · Away #10678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 5, 2, 0, 0]
Olimpia Satu MareOlimpia Satu Mare0 - 12Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4370789 · Home #32700 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [12, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Vasas FCVasas FC0 - 5Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4357826 · Home #16544 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dynamo Kyiv
#11#21#30#42#58#60#70
Maccabi Tel Aviv
#10#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K