F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDynamo Kyiv vs Crystal Palace

Dynamo Kyiv vs Crystal Palace

Xem thông tin Dynamo Kyiv vs Crystal Palace tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:45 ngày 02/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:45 ngày 02/10/2025
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

0 - 2
Crystal Palace

Crystal Palace

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu02/10/2025
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4415878
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dynamo KyivChỉ sốCrystal Palace
8Chỉ số 226
3Chỉ số 24
101Chỉ số 2397
1Chỉ số 32
39Chỉ số 2443
1Chỉ số 217
0Chỉ số 41
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 3-4-1-2
3540326618654410739

Đội hình xuất phát

R.Neshcheret
R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Bilovar
K.Bilovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Mykhavko
T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Thiare
A.Thiare#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
O.Tymchyk
O.Tymchyk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Brazhko
V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Yatsyk
O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Dubinchak
V.Dubinchak#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Shaparenko
M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
A.Yarmolenko
A.Yarmolenko#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
E.Guerrero
E.Guerrero#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Guerrero#14
E.Guerrero#34
E.Guerrero
E.Guerrero#9
E.Guerrero
E.Guerrero#2
E.Guerrero
E.Guerrero#15
E.Guerrero
E.Guerrero#8
E.Guerrero
E.Guerrero#16
E.Guerrero
E.Guerrero#51
E.Guerrero
E.Guerrero#20
E.Guerrero
E.Guerrero#74
E.Guerrero
E.Guerrero#29
E.Guerrero
E.Guerrero#77

Crystal Palace

Sơ đồ 3-4-3
126562201924181410

Đội hình xuất phát

Henderson
Henderson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Richards
C.Richards#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Lacroix
M.Lacroix#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Guehi
M.Guehi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
D.Muñoz
D.Muñoz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Wharton
A.Wharton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
W.Hughes
W.Hughes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Sosa
B.Sosa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Kamada
D.Kamada#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Mateta
J.Mateta#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Pino
Y.Pino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Pino
Y.Pino#12
Y.Pino
Y.Pino#44
Y.Pino
Y.Pino#23
Y.Pino
Y.Pino#59
Y.Pino
Y.Pino#17
Y.Pino
Y.Pino#55
Y.Pino
Y.Pino#21
Y.Pino
Y.Pino#8
Y.Pino
Y.Pino#31
Y.Pino
Y.Pino#3
Y.Pino
Y.Pino#9
Y.Pino
Y.Pino#7
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362056 · Home #13490 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 2FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362047 · Home #11015 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4419612 · Home #21571 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362043 · Home #11003 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv4 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362031 · Home #11015 · Away #41458 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 0Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4405518 · Home #11015 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4405489 · Home #10400 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362023 · Home #57923 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Pafos FCPafos FC2 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4393375 · Home #68749 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 5Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362021 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Crystal Palace

Crystal PalaceCrystal Palace2 - 1LiverpoolLiverpool
Match #4343197 · Home #10244 · Away #10249 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
West Ham UnitedWest Ham United1 - 2Crystal PalaceCrystal Palace
Match #4343185 · Home #10176 · Away #10244 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Crystal PalaceCrystal Palace1 - 1MillwallMillwall
Match #4422345 · Home #10244 · Away #10681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 4] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 2]
Crystal PalaceCrystal Palace0 - 0SunderlandSunderland
Match #4343149 · Home #10244 · Away #10024 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Aston VillaAston Villa0 - 3Crystal PalaceCrystal Palace
Match #4343123 · Home #10411 · Away #10244 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
FredrikstadFredrikstad0 - 0Crystal PalaceCrystal Palace
Match #4405554 · Home #10187 · Away #10244 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Crystal PalaceCrystal Palace1 - 1Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4343109 · Home #10244 · Away #10020 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Crystal PalaceCrystal Palace1 - 0FredrikstadFredrikstad
Match #4405501 · Home #10244 · Away #10187 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
ChelseaChelsea0 - 0Crystal PalaceCrystal Palace
Match #4343092 · Home #10180 · Away #10244 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Crystal PalaceCrystal Palace2 - 2LiverpoolLiverpool
Match #4335455 · Home #10244 · Away #10249 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 3] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 2]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dynamo Kyiv
#10#20#30#41#53#60#70
Crystal Palace
#12#21#31#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K