F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Oleksandria vs FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Oleksandria vs FK Epitsentr Dunayivtsi

Xem thông tin FK Oleksandria vs FK Epitsentr Dunayivtsi tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 24/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 24/10/2025
FK Oleksandria

FK Oleksandria

0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu24/10/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4362083
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK OleksandriaChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
4Chỉ số 214
57Chỉ số 2543
65Chỉ số 2439
102Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
15Chỉ số 227
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Oleksandria

Sơ đồ 4-1-4-1
1222686235447182799

Đội hình xuất phát

V.Dolgyi
V.Dolgyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Skorko
D.Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Campos
M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Bol
A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ogarkov
M.Ogarkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Henrique
F.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Silva
J.Silva#44 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Shostak
D.Shostak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
S.Buletsa
S.Buletsa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
T.Cara
T.Cara#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Castillo
B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Castillo
B.Castillo#59
B.Castillo
B.Castillo#20
B.Castillo
B.Castillo#24
B.Castillo
B.Castillo#55
B.Castillo
B.Castillo#11
B.Castillo
B.Castillo#30
B.Castillo
B.Castillo#19
B.Castillo
B.Castillo#97
B.Castillo
B.Castillo#16
B.Castillo
B.Castillo#9
B.Castillo
B.Castillo#10
B.Castillo
B.Castillo#49

FK Epitsentr Dunayivtsi

Sơ đồ 4-2-3-1
313447797528708920

Đội hình xuất phát

O.Bilyk
O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tanchyk
V.Tanchyk#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Moroz
V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Coch
N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Klymets
O.Klymets#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Zaporozhets
Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Lipovuz
A.Lipovuz#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Kyryukhantsev
I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Myronyuk
M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Joaquinete
Joaquinete#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Sydun
V.Sydun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Sydun
V.Sydun#10
V.Sydun
V.Sydun#23
V.Sydun
V.Sydun#30
V.Sydun
V.Sydun#17
V.Sydun
V.Sydun#3
V.Sydun
V.Sydun#11
V.Sydun
V.Sydun#6
V.Sydun
V.Sydun#21
V.Sydun
V.Sydun#37
V.Sydun
V.Sydun#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Oleksandria

VeresVeres1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362078 · Home #22593 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4443207 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362068 · Home #21571 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362060 · Home #21571 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 2FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362047 · Home #11015 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4419612 · Home #21571 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria4 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362044 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362038 · Home #10265 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 4Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362027 · Home #21571 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362019 · Home #11003 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi

FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362072 · Home #13490 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2ZoryaZorya
Match #4362064 · Home #57923 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362057 · Home #76412 · Away #57923 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5KryvbasKryvbas
Match #4362048 · Home #57923 · Away #10802 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362045 · Home #35853 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4422963 · Home #57923 · Away #45831 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362032 · Home #12922 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ahrotekh TyshkivkaAhrotekh Tyshkivka1 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4407397 · Home #89865 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 7] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 6]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362023 · Home #57923 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362018 · Home #45831 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Oleksandria
#10#20#30#41#50#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#11#21#30#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K