F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVeres vs FK Oleksandria

Veres vs FK Oleksandria

Xem thông tin Veres vs FK Oleksandria tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 19/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 19/10/2025
Veres

Veres

1 - 1
FK Oleksandria

FK Oleksandria

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu19/10/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4362078
Thống kê

Thống kê trận đấu

VeresChỉ sốFK Oleksandria
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
61Chỉ số 2458
3Chỉ số 31
3Chỉ số 214
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 2210
82Chỉ số 2388
Lineup

Đội hình trận đấu

Veres

Sơ đồ 4-1-4-1
911743322141896117

Đội hình xuất phát

V.Gorokh
V.Gorokh#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Protasevych
M.Protasevych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Cipot
K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Goncharenko
R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Stamoulis
K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kharatin
I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
V.Boyko
V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Taranukha
R.Taranukha#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
G.Kutsia
G.Kutsia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
W.Pomba
W.Pomba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Aydın
E.Aydın#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Aydın#27
E.Aydın#16
E.Aydın
E.Aydın#44
E.Aydın
E.Aydın#8
E.Aydın
E.Aydın#23
E.Aydın
E.Aydın#29
E.Aydın
E.Aydın#47
E.Aydın
E.Aydın#77
E.Aydın
E.Aydın#1
E.Aydın
E.Aydın#26
E.Aydın
E.Aydın#3
E.Aydın
E.Aydın#90

FK Oleksandria

Sơ đồ 4-1-4-1
122268623559982799

Đội hình xuất phát

V.Dolgyi
V.Dolgyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Skorko
D.Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Campos
M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Bol
A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ogarkov
M.Ogarkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Henrique
F.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Kozak
A.Kozak#59 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Myshnov
D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
S.Buletsa
S.Buletsa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
T.Cara
T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Castillo
B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Castillo
B.Castillo#97
B.Castillo#4
B.Castillo
B.Castillo#44
B.Castillo
B.Castillo#20
B.Castillo
B.Castillo#19
B.Castillo
B.Castillo#24
B.Castillo
B.Castillo#55
B.Castillo
B.Castillo#11
B.Castillo
B.Castillo#71
B.Castillo
B.Castillo#30
B.Castillo
B.Castillo#16
B.Castillo
B.Castillo#49
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Veres

Zimbru ChisinauZimbru Chisinau1 - 1VeresVeres
Match #4441701 · Home #16685 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1VeresVeres
Match #4362067 · Home #11003 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
VeresVeres1 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362062 · Home #22593 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv1 - 0VeresVeres
Match #4419623 · Home #45155 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 0VeresVeres
Match #4362049 · Home #12922 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
VeresVeres2 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362046 · Home #22593 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
VeresVeres2 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4422964 · Home #22593 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 2VeresVeres
Match #4362035 · Home #45831 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 4, 0, 0]
KorostenKorosten0 - 4VeresVeres
Match #4407406 · Home #89870 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
VeresVeres0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362030 · Home #22593 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Oleksandria

FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4443207 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362068 · Home #21571 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362060 · Home #21571 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 2FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362047 · Home #11015 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4419612 · Home #21571 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria4 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362044 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362038 · Home #10265 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 4Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362027 · Home #21571 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362019 · Home #11003 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
KudrivkaKudrivka3 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362011 · Home #76412 · Away #21571 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 2, 6, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Veres
#11#20#30#43#50#60#70
FK Oleksandria
#11#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K