F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLNZ Cherkasy vs Veres

LNZ Cherkasy vs Veres

Xem thông tin LNZ Cherkasy vs Veres tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 31/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
17:00 ngày 31/08/2025
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

0 - 2
Veres

Veres

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu31/08/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4362035
Thống kê

Thống kê trận đấu

LNZ CherkasyChỉ sốVeres
0Chỉ số 212
2Chỉ số 36
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 220
1Chỉ số 40
79Chỉ số 2360
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
71Chỉ số 2433
Lineup

Đội hình trận đấu

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
11134417292765790

Đội hình xuất phát

D.Ledviy
D.Ledviy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A. Dajko
A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Bennette
J.Bennette#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Tankovskyi
V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
S.Nonikashvili
S.Nonikashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Soares
E.Soares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Assinor
M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Assinor
M.Assinor#25
M.Assinor
M.Assinor#18
M.Assinor
M.Assinor#23
M.Assinor
M.Assinor#77
M.Assinor
M.Assinor#88
M.Assinor
M.Assinor#22
M.Assinor
M.Assinor#8
M.Assinor
M.Assinor#12
M.Assinor
M.Assinor#24
M.Assinor
M.Assinor#16
M.Assinor
M.Assinor#72
M.Assinor
M.Assinor#9

Veres

Sơ đồ 5-4-1
912233432771461830

Đội hình xuất phát

V.Gorokh
V.Gorokh#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Stamoulis
K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Goncharenko
R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
K.Cipot
K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Vovchenko
S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Smiyan
M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
V.Sharay
V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Kharatin
I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
G.Kutsia
G.Kutsia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Boyko
V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Ndukve
D.Ndukve#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Ndukve
D.Ndukve#11
D.Ndukve#90
D.Ndukve
D.Ndukve#8
D.Ndukve
D.Ndukve#10
D.Ndukve
D.Ndukve#23
D.Ndukve
D.Ndukve#29
D.Ndukve
D.Ndukve#17
D.Ndukve#47
D.Ndukve#1
D.Ndukve
D.Ndukve#26
D.Ndukve#20
D.Ndukve
D.Ndukve#44
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

Probiy HorodenkaProbiy Horodenka0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4407409 · Home #85102 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362028 · Home #41458 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362018 · Home #45831 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362008 · Home #17453 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 2Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4387537 · Home #45831 · Away #11368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4387536 · Home #45831 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0UCSAUCSA
Match #4384345 · Home #45831 · Away #76415 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4380891 · Home #12922 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy5 - 0FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4376378 · Home #45831 · Away #22600 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4371328 · Home #45831 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Veres

KorostenKorosten0 - 4VeresVeres
Match #4407406 · Home #89870 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
VeresVeres0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362030 · Home #22593 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 0VeresVeres
Match #4362022 · Home #51937 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
VeresVeres0 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362014 · Home #22593 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky2 - 0VeresVeres
Match #4387317 · Home #35853 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
VeresVeres4 - 1Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4387099 · Home #22593 · Away #23187 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 1VeresVeres
Match #4380220 · Home #11003 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Kolos Kovalivka IIKolos Kovalivka II1 - 2VeresVeres
Match #4376620 · Home #75778 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
VeresVeres1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4373486 · Home #22593 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
VeresVeres3 - 2Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4365711 · Home #22593 · Away #12922 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LNZ Cherkasy
#10#20#31#42#57#60#70
Veres
#12#21#30#46#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K