F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPolissya Zhytomyr vs LNZ Cherkasy

Polissya Zhytomyr vs LNZ Cherkasy

Xem thông tin Polissya Zhytomyr vs LNZ Cherkasy tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 17/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 17/08/2025
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

0 - 2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu17/08/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4362028
Thống kê

Thống kê trận đấu

Polissya ZhytomyrChỉ sốLNZ Cherkasy
7Chỉ số 2214
47Chỉ số 2448
1Chỉ số 32
84Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 212
0Chỉ số 81
10Chỉ số 27
Lineup

Đội hình trận đấu

Polissya Zhytomyr

Sơ đồ 4-1-4-1
2344413158116384089

Đội hình xuất phát

Y.Volynets
Y.Volynets#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Kravchenko
M.Kravchenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Chobotenko
S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Beskorovaynyi
D.Beskorovaynyi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mykhaylichenko
B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Babenko
R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Costa
T.Costa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Karaman
Y.Karaman#38 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Gonçalves
A.Gonçalves#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#30
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#18
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#34
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#99
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#5
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#7
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#60
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#9
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#2
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#58
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#55
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#1

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
111341725292756790

Đội hình xuất phát

D.Ledviy
D.Ledviy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Gorin
O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Bennette
J.Bennette#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Nonikashvili
S.Nonikashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
V.Tankovskyi
V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Soares
E.Soares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Assinor
M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Assinor
M.Assinor#77
M.Assinor
M.Assinor#4
M.Assinor
M.Assinor#18
M.Assinor
M.Assinor#23
M.Assinor
M.Assinor#16
M.Assinor
M.Assinor#88
M.Assinor
M.Assinor#22
M.Assinor
M.Assinor#8
M.Assinor
M.Assinor#12
M.Assinor
M.Assinor#24
M.Assinor
M.Assinor#72
M.Assinor
M.Assinor#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr

Paksi FCPaksi FC2 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4394077 · Home #15580 · Away #41458 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362020 · Home #41458 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3 - 0Paksi FCPaksi FC
Match #4394042 · Home #41458 · Away #15580 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362009 · Home #13490 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Santa ColomaFC Santa Coloma1 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4380981 · Home #17704 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 2FC Santa ColomaFC Santa Coloma
Match #4380944 · Home #41458 · Away #17704 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 0Aris LimassolAris Limassol
Match #4379108 · Home #41458 · Away #13669 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 1Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC
Match #4378551 · Home #41458 · Away #21820 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz0 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4371703 · Home #10171 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav2 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4373616 · Home #10320 · Away #41458 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362018 · Home #45831 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362008 · Home #17453 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 2Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4387537 · Home #45831 · Away #11368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4387536 · Home #45831 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0UCSAUCSA
Match #4384345 · Home #45831 · Away #76415 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4380891 · Home #12922 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy5 - 0FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4376378 · Home #45831 · Away #22600 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4371328 · Home #45831 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4364665 · Home #11003 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4358351 · Home #45831 · Away #44885 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Polissya Zhytomyr
#10#20#30#41#510#60#70
LNZ Cherkasy
#12#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K