F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Karpaty Lviv vs Polissya Zhytomyr

FC Karpaty Lviv vs Polissya Zhytomyr

Xem thông tin FC Karpaty Lviv vs Polissya Zhytomyr tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 03/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 03/08/2025
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

0 - 2
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu03/08/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4362009
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Karpaty LvivChỉ sốPolissya Zhytomyr
3Chỉ số 26
0Chỉ số 82
114Chỉ số 2391
3Chỉ số 32
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2466
3Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Karpaty Lviv

Sơ đồ 4-3-2-1
1284471182337192695

Đội hình xuất phát

N. Domchak
N. Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Polegenko
P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Baboglo
V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Pedroso
J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Miroshnichenko
D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A.Chachua
A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
P.Álvarez
P.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
Bruninho
Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
M. Karabin
M. Karabin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
Y. Kostenko
Y. Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
I.Krasnopir
I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Krasnopir#22
I.Krasnopir#2
I.Krasnopir
I.Krasnopir#3
I.Krasnopir
I.Krasnopir#16
I.Krasnopir
I.Krasnopir#17
I.Krasnopir
I.Krasnopir#7
I.Krasnopir
I.Krasnopir#30
I.Krasnopir
I.Krasnopir#18
I.Krasnopir
I.Krasnopir#80
I.Krasnopir
I.Krasnopir#10
I.Krasnopir#33
I.Krasnopir
I.Krasnopir#21

Polissya Zhytomyr

Sơ đồ 4-3-2-1
1444515683075589

Đội hình xuất phát

O.Kudryk
O.Kudryk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Kravchenko
M.Kravchenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Chobotenko
S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Sarapiy
E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mykhaylichenko
B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Costa
T.Costa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
R.Babenko
R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50
B.Lednev
B.Lednev#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
O.Nazarenko
O.Nazarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
B.Krushynskyi
B.Krushynskyi#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Gayduchyk#99
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#9
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#10
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#23
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#2
M.Gayduchyk#40
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#60
M.Gayduchyk#38
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#11
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#34
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#18
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv

FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 2Leicester CityLeicester City
Match #4386858 · Home #13490 · Away #10247 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 1Al-SharjahAl-Sharjah
Match #4381469 · Home #13490 · Away #16202 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC2 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4378651 · Home #21504 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Wolfsberger ACWolfsberger AC3 - 3FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4376769 · Home #10207 · Away #13490 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 3Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4359100 · Home #13490 · Away #35857 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 0KulykivKulykiv
Match #4357510 · Home #13490 · Away #85101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 3ZoryaZorya
Match #4163265 · Home #13490 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka2 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163249 · Home #12922 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163231 · Home #13490 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 10, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 3FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163213 · Home #61875 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 1, 0, 7, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr

FC Santa ColomaFC Santa Coloma1 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4380981 · Home #17704 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 2FC Santa ColomaFC Santa Coloma
Match #4380944 · Home #41458 · Away #17704 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 0Aris LimassolAris Limassol
Match #4379108 · Home #41458 · Away #13669 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 1Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC
Match #4378551 · Home #41458 · Away #21820 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz0 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4371703 · Home #10171 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav2 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4373616 · Home #10320 · Away #41458 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 3Dunajska StredaDunajska Streda
Match #4365797 · Home #41458 · Away #15128 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
SV HornSV Horn1 - 3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4359088 · Home #23944 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 1Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4346796 · Home #41458 · Away #11407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 1KryvbasKryvbas
Match #4163273 · Home #41458 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Karpaty Lviv
#10#20#30#43#53#60#70
Polissya Zhytomyr
#12#22#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K