F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Poltava vs FK Epitsentr Dunayivtsi

SC Poltava vs FK Epitsentr Dunayivtsi

Xem thông tin SC Poltava vs FK Epitsentr Dunayivtsi tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 20:30 ngày 08/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
20:30 ngày 08/12/2025
SC Poltava

SC Poltava

0 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu08/12/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4362126
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC PoltavaChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2110
4Chỉ số 32
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
78Chỉ số 2387
35Chỉ số 2458
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Poltava

Sơ đồ 4-4-2
13191220958211571488

Đội hình xuất phát

V.Voskonyan
V.Voskonyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Buzhyn
M.Buzhyn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Savenkov
A.Savenkov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Misyura
Y.Misyura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Kotsyumaka
I.Kotsyumaka#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Odaryuk
V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Doroshenko
A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Danilenko
V.Danilenko#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.Galenkov
D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Marusych
M.Marusych#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Vivdych
O.Vivdych#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Vivdych
O.Vivdych#96
O.Vivdych
O.Vivdych#10
O.Vivdych
O.Vivdych#24
O.Vivdych
O.Vivdych#11
O.Vivdych
O.Vivdych#1
O.Vivdych
O.Vivdych#2
O.Vivdych
O.Vivdych#3
O.Vivdych
O.Vivdych#99

FK Epitsentr Dunayivtsi

Sơ đồ 4-1-4-1
3170477975203912921

Đội hình xuất phát

O.Bilyk
O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Kyryukhantsev
I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Moroz
V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Coch
N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Klymets
O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Zaporozhets
Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
V.Sydun
V.Sydun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Ceberio
J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Geovane
Geovane#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Joaquinete
Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Supryaga
V.Supryaga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Supryaga
V.Supryaga#30
V.Supryaga
V.Supryaga#37
V.Supryaga
V.Supryaga#6
V.Supryaga
V.Supryaga#8
V.Supryaga
V.Supryaga#98
V.Supryaga
V.Supryaga#28
V.Supryaga
V.Supryaga#22
V.Supryaga
V.Supryaga#11
V.Supryaga
V.Supryaga#3
V.Supryaga
V.Supryaga#17
V.Supryaga
V.Supryaga#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Poltava

Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 2SC PoltavaSC Poltava
Match #4362111 · Home #11015 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362110 · Home #51937 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk7 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362101 · Home #10265 · Away #51937 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 2SC PoltavaSC Poltava
Match #4362090 · Home #10802 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava2 - 2Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362084 · Home #51937 · Away #12922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362077 · Home #51937 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr4 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362069 · Home #41458 · Away #51937 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362060 · Home #21571 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362053 · Home #51937 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Nyva TernopilNyva Ternopil3 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4419614 · Home #29644 · Away #51937 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362112 · Home #57923 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362108 · Home #41458 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362096 · Home #57923 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 3VeresVeres
Match #4362087 · Home #57923 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362083 · Home #21571 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362072 · Home #13490 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2ZoryaZorya
Match #4362064 · Home #57923 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362057 · Home #76412 · Away #57923 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5KryvbasKryvbas
Match #4362048 · Home #57923 · Away #10802 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362045 · Home #35853 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Poltava
#10#20#30#44#52#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#13#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K