F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Poltava vs LNZ Cherkasy

SC Poltava vs LNZ Cherkasy

Xem thông tin SC Poltava vs LNZ Cherkasy tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 20:30 ngày 21/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
20:30 ngày 21/11/2025
SC Poltava

SC Poltava

0 - 2
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu21/11/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4362110
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC PoltavaChỉ sốLNZ Cherkasy
5Chỉ số 227
49Chỉ số 2457
77Chỉ số 2356
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
4Chỉ số 24
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Poltava

Sơ đồ 4-4-1-1
1319392028994472188

Đội hình xuất phát

V.Voskonyan
V.Voskonyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Buzhyn
M.Buzhyn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Opanasenko
Y.Opanasenko#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Misyura
Y.Misyura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Kononov
M.Kononov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Odaryuk
V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Khakhlyov
O.Khakhlyov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Plakhtyr
D.Plakhtyr#44 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.Galenkov
D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Doroshenko
A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
O.Vivdych
O.Vivdych#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Vivdych
O.Vivdych#10
O.Vivdych
O.Vivdych#96
O.Vivdych
O.Vivdych#24
O.Vivdych
O.Vivdych#12
O.Vivdych
O.Vivdych#11
O.Vivdych
O.Vivdych#1
O.Vivdych
O.Vivdych#95
O.Vivdych
O.Vivdych#3
O.Vivdych#15

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
12113425141686191790

Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk
O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
O.Gorin
O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Drambayev
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ryabov
A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
P.Obah
P.Obah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Tankovskyi
V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Assinor
M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Assinor
M.Assinor#72
M.Assinor
M.Assinor#7
M.Assinor
M.Assinor#24
M.Assinor
M.Assinor#5
M.Assinor
M.Assinor#1
M.Assinor
M.Assinor#88
M.Assinor
M.Assinor#23
M.Assinor
M.Assinor#18
M.Assinor
M.Assinor#10
M.Assinor
M.Assinor#4
M.Assinor
M.Assinor#9
M.Assinor
M.Assinor#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Poltava

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk7 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362101 · Home #10265 · Away #51937 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 2SC PoltavaSC Poltava
Match #4362090 · Home #10802 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava2 - 2Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362084 · Home #51937 · Away #12922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362077 · Home #51937 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr4 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362069 · Home #41458 · Away #51937 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362060 · Home #21571 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362053 · Home #51937 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Nyva TernopilNyva Ternopil3 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4419614 · Home #29644 · Away #51937 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362040 · Home #13490 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 4ZoryaZorya
Match #4362037 · Home #51937 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362095 · Home #11015 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362092 · Home #45831 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4436948 · Home #45831 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362081 · Home #41459 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362074 · Home #45831 · Away #12922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4443207 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 4LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362070 · Home #10265 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0KryvbasKryvbas
Match #4362058 · Home #45831 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362050 · Home #45831 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4419616 · Home #11927 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Poltava
#10#20#30#41#54#60#70
LNZ Cherkasy
#12#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K