F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLNZ Cherkasy vs Rukh Vynnyky

LNZ Cherkasy vs Rukh Vynnyky

Xem thông tin LNZ Cherkasy vs Rukh Vynnyky tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 21/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 21/09/2025
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

1 - 0
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu21/09/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4362050
Thống kê

Thống kê trận đấu

LNZ CherkasyChỉ sốRukh Vynnyky
49Chỉ số 2353
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
1Chỉ số 33
52Chỉ số 2428
3Chỉ số 222
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-5-1
1211252917810166790

Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk
O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Gorin
O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Obah
P.Obah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Jashari
M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Ryabov
A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
V.Tankovskyi
V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
E.Soares
E.Soares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Assinor
M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Assinor
M.Assinor#23
M.Assinor
M.Assinor#88
M.Assinor
M.Assinor#1
M.Assinor
M.Assinor#5
M.Assinor
M.Assinor#19
M.Assinor
M.Assinor#72
M.Assinor
M.Assinor#9
M.Assinor
M.Assinor#24
M.Assinor
M.Assinor#18
M.Assinor
M.Assinor#14
M.Assinor#4
M.Assinor
M.Assinor#27

Rukh Vynnyky

Sơ đồ 4-2-3-1
123924931751410799

Đội hình xuất phát

Y.Gereta
Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Kopyna
Y.Kopyna#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Slyubyk
B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Kholod
V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Roman
V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Slyusar
D.Slyusar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Edson
Edson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Kvasnytsya
I.Kvasnytsya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Prytula
O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Klayver#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Faal
B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Faal
B.Faal#47
B.Faal
B.Faal#77
B.Faal#56
B.Faal
B.Faal#75
B.Faal
B.Faal#28
B.Faal#25
B.Faal
B.Faal#73
B.Faal
B.Faal#11
B.Faal
B.Faal#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

Metalist KharkivMetalist Kharkiv0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4419616 · Home #11927 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria4 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362044 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4422963 · Home #57923 · Away #45831 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 2VeresVeres
Match #4362035 · Home #45831 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 4, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4407409 · Home #85102 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362028 · Home #41458 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362018 · Home #45831 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362008 · Home #17453 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 2Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4387537 · Home #45831 · Away #11368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4387536 · Home #45831 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362045 · Home #35853 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
VeresVeres2 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4422964 · Home #22593 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362036 · Home #41459 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Kormil YavorivKormil Yavoriv1 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4407405 · Home #89869 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362029 · Home #35853 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 5Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362021 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky2 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362013 · Home #35853 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 8, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky2 - 0VeresVeres
Match #4387317 · Home #35853 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4380829 · Home #35853 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky2 - 4KulykivKulykiv
Match #4380008 · Home #35853 · Away #85101 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LNZ Cherkasy
#11#21#30#41#55#60#70
Rukh Vynnyky
#10#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K