F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLNZ Cherkasy vs Kryvbas

LNZ Cherkasy vs Kryvbas

Xem thông tin LNZ Cherkasy vs Kryvbas tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 28/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
17:00 ngày 28/09/2025
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

0 - 0
Kryvbas

Kryvbas

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu28/09/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4362058
Thống kê

Thống kê trận đấu

LNZ CherkasyChỉ sốKryvbas
4Chỉ số 211
8Chỉ số 24
10Chỉ số 2210
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
113Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2449
49Chỉ số 2551
Lineup

Đội hình trận đấu

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
121129251716819102790

Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk
O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
O.Gorin
O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ryabov
A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
P.Obah
P.Obah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Jashari
M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Bennette
J.Bennette#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Assinor
M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Assinor
M.Assinor#1
M.Assinor
M.Assinor#34
M.Assinor
M.Assinor#5
M.Assinor
M.Assinor#24
M.Assinor
M.Assinor#7
M.Assinor
M.Assinor#72
M.Assinor
M.Assinor#6
M.Assinor
M.Assinor#88
M.Assinor
M.Assinor#23
M.Assinor
M.Assinor#18
M.Assinor#4

Kryvbas

Sơ đồ 4-1-4-1
1226452710941179

Đội hình xuất phát

O.Kemkin
O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Jurčec
J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Konate
B.Konate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Vilivald
V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Bekavac
A.Bekavac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Araujo
A.Araujo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Zaderaka
M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
Y.Tverdokhlib
Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
G.Mendoza
G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Paraco
C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Paraco
C.Paraco#8
C.Paraco
C.Paraco#17
C.Paraco
C.Paraco#21
C.Paraco
C.Paraco#1
C.Paraco
C.Paraco#18
C.Paraco
C.Paraco#30
C.Paraco
C.Paraco#24
C.Paraco
C.Paraco#16
C.Paraco
C.Paraco#19
C.Paraco
C.Paraco#3
C.Paraco
C.Paraco#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362050 · Home #45831 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4419616 · Home #11927 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria4 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362044 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4422963 · Home #57923 · Away #45831 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 2VeresVeres
Match #4362035 · Home #45831 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 4, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4407409 · Home #85102 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362028 · Home #41458 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362018 · Home #45831 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362008 · Home #17453 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 2Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4387537 · Home #45831 · Away #11368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kryvbas

FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5KryvbasKryvbas
Match #4362048 · Home #57923 · Away #10802 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 1KryvbasKryvbas
Match #4419625 · Home #46047 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 1] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 3]
KryvbasKryvbas0 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362041 · Home #10802 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362033 · Home #10802 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
KulykivKulykiv0 - 3KryvbasKryvbas
Match #4407407 · Home #85101 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 3KryvbasKryvbas
Match #4362024 · Home #17453 · Away #10802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362017 · Home #10802 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka2 - 1KryvbasKryvbas
Match #4362010 · Home #12922 · Away #10802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb5 - 1KryvbasKryvbas
Match #4380057 · Home #10317 · Away #10802 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
GoztepeGoztepe2 - 1KryvbasKryvbas
Match #4378588 · Home #16639 · Away #10802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LNZ Cherkasy
#10#20#30#42#58#60#70
Kryvbas
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K