F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Epitsentr Dunayivtsi vs Metalist 1925 Kharkiv

FK Epitsentr Dunayivtsi vs Metalist 1925 Kharkiv

Xem thông tin FK Epitsentr Dunayivtsi vs Metalist 1925 Kharkiv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 20:30 ngày 30/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
20:30 ngày 30/11/2025
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu30/11/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4362112
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2399
3Chỉ số 23
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
33Chỉ số 2443
5Chỉ số 2215
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Epitsentr Dunayivtsi

Sơ đồ 4-1-4-1
3170477975203912921

Đội hình xuất phát

O.Bilyk
O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Kyryukhantsev
I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Moroz
V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Coch
N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Klymets
O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Zaporozhets
Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
V.Sydun
V.Sydun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Ceberio
J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Geovane
Geovane#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Joaquinete
Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Supryaga
V.Supryaga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Supryaga
V.Supryaga#14
V.Supryaga
V.Supryaga#3
V.Supryaga
V.Supryaga#23
V.Supryaga
V.Supryaga#28
V.Supryaga
V.Supryaga#17
V.Supryaga
V.Supryaga#8
V.Supryaga
V.Supryaga#11
V.Supryaga
V.Supryaga#6
V.Supryaga
V.Supryaga#22
V.Supryaga
V.Supryaga#37
V.Supryaga
V.Supryaga#30
V.Supryaga
V.Supryaga#10

Metalist 1925 Kharkiv

Sơ đồ 4-1-2-1-2
301318312757219258015

Đội hình xuất phát

D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Salyuk
V.Salyuk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Pavlyuk
Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Krupskyi
I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kalyuzhnyi
I.Kalyuzhnyi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
B.Zabergja
B.Zabergja#72 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
E.Rashica
E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
I.Lytvynenko
I.Lytvynenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
C.Mba
C.Mba#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Antyukh
D.Antyukh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Antyukh
D.Antyukh#73
D.Antyukh
D.Antyukh#70
D.Antyukh
D.Antyukh#44
D.Antyukh#85
D.Antyukh
D.Antyukh#12
D.Antyukh
D.Antyukh#98
D.Antyukh
D.Antyukh#1
D.Antyukh
D.Antyukh#24
D.Antyukh
D.Antyukh#74
D.Antyukh
D.Antyukh#11
D.Antyukh
D.Antyukh#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362108 · Home #41458 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362096 · Home #57923 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 3VeresVeres
Match #4362087 · Home #57923 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362083 · Home #21571 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362072 · Home #13490 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2ZoryaZorya
Match #4362064 · Home #57923 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362057 · Home #76412 · Away #57923 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5KryvbasKryvbas
Match #4362048 · Home #57923 · Away #10802 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362045 · Home #35853 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4422963 · Home #57923 · Away #45831 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362104 · Home #13490 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 3ZoryaZorya
Match #4362099 · Home #41459 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362093 · Home #41458 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 3Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4447137 · Home #41459 · Away #35857 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362081 · Home #41459 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362073 · Home #76412 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362063 · Home #11015 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362059 · Home #41459 · Away #12922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Kolos PolonneKolos Polonne1 - 4Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4419618 · Home #89868 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362053 · Home #51937 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Epitsentr Dunayivtsi
#10#20#30#41#53#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K