F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetalist 1925 Kharkiv vs Zorya

Metalist 1925 Kharkiv vs Zorya

Xem thông tin Metalist 1925 Kharkiv vs Zorya tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 08/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
18:00 ngày 08/11/2025
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

1 - 3
Zorya

Zorya

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu08/11/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4362099
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metalist 1925 KharkivChỉ sốZorya
31Chỉ số 2442
2Chỉ số 32
2Chỉ số 215
1Chỉ số 80
5Chỉ số 28
65Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 228
Lineup

Đội hình trận đấu

Metalist 1925 Kharkiv

Sơ đồ 4-1-4-1
3013183127251511171972

Đội hình xuất phát

D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Salyuk
V.Salyuk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Pavlyuk
Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
I.Krupskyi
I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Lytvynenko
I.Lytvynenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Antyukh
D.Antyukh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Churko
V.Churko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
I.Kogut
I.Kogut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Rashica
E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Zabergja
B.Zabergja#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Zabergja
B.Zabergja#70
B.Zabergja
B.Zabergja#2
B.Zabergja
B.Zabergja#47
B.Zabergja
B.Zabergja#44
B.Zabergja
B.Zabergja#88
B.Zabergja
B.Zabergja#80
B.Zabergja
B.Zabergja#1
B.Zabergja
B.Zabergja#74

Zorya

Sơ đồ 4-1-4-1
11055547779721628

Đội hình xuất phát

O.Saputin
O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Juninho
Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jordan
Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Janjic
A.Janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Vantukh
R.Vantukh#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Kushnirenko
B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Slesar
A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Andjusic
N.Andjusic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
J.Basic
J.Basic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Popara
D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#24
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#36
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#99
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#12
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#19
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#22
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#20
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#23
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#31
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#11
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#4
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362093 · Home #41458 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 3Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4447137 · Home #41459 · Away #35857 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362081 · Home #41459 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362073 · Home #76412 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362063 · Home #11015 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362059 · Home #41459 · Away #12922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Kolos PolonneKolos Polonne1 - 4Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4419618 · Home #89868 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362053 · Home #51937 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362042 · Home #41459 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4422961 · Home #11003 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zorya

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metalist 1925 Kharkiv
#11#21#30#42#50#60#70
Zorya
#13#22#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K