F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZorya vs Rukh Vynnyky

Zorya vs Rukh Vynnyky

Xem thông tin Zorya vs Rukh Vynnyky tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 20:30 ngày 02/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
20:30 ngày 02/11/2025
Zorya

Zorya

1 - 0
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu02/11/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4362088
Thống kê

Thống kê trận đấu

ZoryaChỉ sốRukh Vynnyky
5Chỉ số 213
29Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 81
3Chỉ số 229
4Chỉ số 24
74Chỉ số 2375
0Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Zorya

Sơ đồ 4-1-4-1
12355510779764711

Đội hình xuất phát

O.Saputin
O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Malysh
N.Malysh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jordan
Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Janjic
A.Janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Juninho
Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Kushnirenko
B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Slesar
A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Andjusic
N.Andjusic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Popara
D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Vantukh
R.Vantukh#47 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
I.Gorbach
I.Gorbach#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Gorbach
I.Gorbach#21
I.Gorbach
I.Gorbach#28
I.Gorbach
I.Gorbach#8
I.Gorbach
I.Gorbach#4
I.Gorbach
I.Gorbach#24
I.Gorbach
I.Gorbach#31
I.Gorbach
I.Gorbach#20
I.Gorbach
I.Gorbach#22
I.Gorbach
I.Gorbach#19
I.Gorbach
I.Gorbach#99
I.Gorbach
I.Gorbach#36

Rukh Vynnyky

Sơ đồ 4-1-4-1
123924931511105799

Đội hình xuất phát

Y.Gereta
Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Kopyna
Y.Kopyna#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Slyubyk
B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Kholod
V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Roman
V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Pidgurskyi
D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
V.Runich
V.Runich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Prytula
O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
E.Fernando
E.Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Klayver
Klayver#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Faal
B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Faal
B.Faal#17
B.Faal
B.Faal#63
B.Faal
B.Faal#8
B.Faal
B.Faal#14
B.Faal
B.Faal#47
B.Faal
B.Faal#28
B.Faal
B.Faal#75
B.Faal
B.Faal#56
B.Faal
B.Faal#77
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zorya

VeresVeres0 - 0ZoryaZorya
Match #4362086 · Home #22593 · Away #17453 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362071 · Home #17453 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4441875 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2ZoryaZorya
Match #4362064 · Home #57923 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362055 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0ZoryaZorya
Match #4362054 · Home #10265 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 3Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362039 · Home #17453 · Away #12922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
ZoryaZorya3 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4423397 · Home #17453 · Away #76412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 4ZoryaZorya
Match #4362037 · Home #51937 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa2 - 1ZoryaZorya
Match #4407394 · Home #11368 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4436948 · Home #45831 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362080 · Home #13490 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2KryvbasKryvbas
Match #4362076 · Home #35853 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362065 · Home #12922 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362061 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky3 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4419613 · Home #35853 · Away #41458 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362050 · Home #45831 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362045 · Home #35853 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
VeresVeres2 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4422964 · Home #22593 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362036 · Home #41459 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zorya
#11#21#30#40#50#60#70
Rukh Vynnyky
#10#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K