F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Karpaty Lviv vs Rukh Vynnyky

FC Karpaty Lviv vs Rukh Vynnyky

Xem thông tin FC Karpaty Lviv vs Rukh Vynnyky tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 25/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 25/10/2025
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

0 - 0
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu25/10/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4362080
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Karpaty LvivChỉ sốRukh Vynnyky
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
12Chỉ số 224
75Chỉ số 2429
110Chỉ số 2386
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
9Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Karpaty Lviv

Sơ đồ 4-1-4-1
111447182378372610

Đội hình xuất phát

N.Domchak
N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Miroshnichenko
D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
V.Baboglo
V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Pedroso
J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Klymenko
V.Klymenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Álvarez
P.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
P.Vítor
P.Vítor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Chachua
A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Bruninho
Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Y.Kostenko
Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Neves
I.Neves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Neves
I.Neves#95
I.Neves
I.Neves#22
I.Neves
I.Neves#9
I.Neves
I.Neves#2
I.Neves
I.Neves#80
I.Neves
I.Neves#25
I.Neves
I.Neves#33
I.Neves
I.Neves#21
I.Neves
I.Neves#77

Rukh Vynnyky

Sơ đồ 4-1-4-1
12392473514108799

Đội hình xuất phát

Y.Gereta
Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Kopyna
Y.Kopyna#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Slyubyk
B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Kholod
V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Fernando
E.Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
I.Kvasnytsya
I.Kvasnytsya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Prytula
O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
V.Raileanu
V.Raileanu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Klayver
Klayver#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Faal
B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Faal
B.Faal#56
B.Faal
B.Faal#21
B.Faal
B.Faal#17
B.Faal
B.Faal#63
B.Faal
B.Faal#11
B.Faal
B.Faal#93
B.Faal
B.Faal#15
B.Faal#25
B.Faal
B.Faal#47
B.Faal
B.Faal#28
B.Faal
B.Faal#75
B.Faal
B.Faal#77
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv

FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362072 · Home #13490 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362068 · Home #21571 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362056 · Home #13490 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362051 · Home #11003 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4419620 · Home #21368 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362040 · Home #13490 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362034 · Home #76412 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Penuel Kryvyi RihPenuel Kryvyi Rih0 - 8FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4407415 · Home #89182 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362025 · Home #12922 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362016 · Home #13490 · Away #10265 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2KryvbasKryvbas
Match #4362076 · Home #35853 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362065 · Home #12922 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362061 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky3 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4419613 · Home #35853 · Away #41458 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362050 · Home #45831 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362045 · Home #35853 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
VeresVeres2 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4422964 · Home #22593 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362036 · Home #41459 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Kormil YavorivKormil Yavoriv1 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4407405 · Home #89869 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362029 · Home #35853 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Karpaty Lviv
#10#20#30#42#50#60#70
Rukh Vynnyky
#10#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K