F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRukh Vynnyky vs Kryvbas

Rukh Vynnyky vs Kryvbas

Xem thông tin Rukh Vynnyky vs Kryvbas tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 18/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
17:00 ngày 18/10/2025
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

1 - 2
Kryvbas

Kryvbas

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu18/10/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4362076
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rukh VynnykyChỉ sốKryvbas
17Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
4Chỉ số 33
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
106Chỉ số 23100
79Chỉ số 2457
Lineup

Đội hình trận đấu

Rukh Vynnyky

Sơ đồ 4-1-4-1
123924731714810799

Đội hình xuất phát

Y.Gereta
Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Kopyna
Y.Kopyna#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Slyubyk
B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Kholod
V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Slyusar
D.Slyusar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
I.Kvasnytsya
I.Kvasnytsya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Raileanu
V.Raileanu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.Prytula
O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
Klayver
Klayver#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Faal
B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Faal
B.Faal#77
B.Faal
B.Faal#56
B.Faal
B.Faal#70
B.Faal
B.Faal#75
B.Faal
B.Faal#28
B.Faal
B.Faal#47
B.Faal
B.Faal#15
B.Faal
B.Faal#93
B.Faal
B.Faal#11
B.Faal
B.Faal#63
B.Faal
B.Faal#79
B.Faal
B.Faal#5

Kryvbas

Sơ đồ 4-1-4-1
3026452718941179

Đội hình xuất phát

V.Makhankov
V.Makhankov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Jurčec
J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Konate
B.Konate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Vilivald
V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Bekavac
A.Bekavac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Araujo
A.Araujo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
B.Lin
B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Zaderaka
M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
Y.Tverdokhlib
Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
G.Mendoza
G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Paraco
C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Paraco
C.Paraco#17
C.Paraco
C.Paraco#21
C.Paraco
C.Paraco#1
C.Paraco
C.Paraco#28
C.Paraco
C.Paraco#24
C.Paraco
C.Paraco#16
C.Paraco
C.Paraco#19
C.Paraco
C.Paraco#55
C.Paraco
C.Paraco#3
C.Paraco
C.Paraco#8
C.Paraco
C.Paraco#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362065 · Home #12922 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362061 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky3 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4419613 · Home #35853 · Away #41458 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362050 · Home #45831 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362045 · Home #35853 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
VeresVeres2 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4422964 · Home #22593 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362036 · Home #41459 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Kormil YavorivKormil Yavoriv1 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4407405 · Home #89869 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362029 · Home #35853 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 5Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362021 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kryvbas

KryvbasKryvbas3 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4362066 · Home #10802 · Away #76412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0KryvbasKryvbas
Match #4362058 · Home #45831 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5KryvbasKryvbas
Match #4362048 · Home #57923 · Away #10802 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 1KryvbasKryvbas
Match #4419625 · Home #46047 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 1] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 3]
KryvbasKryvbas0 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362041 · Home #10802 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362033 · Home #10802 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
KulykivKulykiv0 - 3KryvbasKryvbas
Match #4407407 · Home #85101 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 3KryvbasKryvbas
Match #4362024 · Home #17453 · Away #10802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362017 · Home #10802 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka2 - 1KryvbasKryvbas
Match #4362010 · Home #12922 · Away #10802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rukh Vynnyky
#11#20#30#44#50#60#70
Kryvbas
#12#21#30#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K