F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLNZ Cherkasy vs Zorya

LNZ Cherkasy vs Zorya

Xem thông tin LNZ Cherkasy vs Zorya tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 20:30 ngày 13/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
20:30 ngày 13/12/2025
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

2 - 0
Zorya

Zorya

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu13/12/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4362129
Thống kê

Thống kê trận đấu

LNZ CherkasyChỉ sốZorya
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 222
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2358
37Chỉ số 2440
31Chỉ số 2569
4Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
12114341416106171990

Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk
O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Dajko
A.Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.Drambayev
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ryabov
A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Jashari
M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Tankovskyi
V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Assinor
M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Assinor
M.Assinor#33
M.Assinor
M.Assinor#88
M.Assinor#3
M.Assinor
M.Assinor#9
M.Assinor
M.Assinor#24
M.Assinor
M.Assinor#23
M.Assinor
M.Assinor#27
M.Assinor
M.Assinor#1
M.Assinor
M.Assinor#18
M.Assinor
M.Assinor#72

Zorya

Sơ đồ 4-2-3-1
11055547772192267

Đội hình xuất phát

O.Saputin
O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Juninho
Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jordan
Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Janjic
A.Janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Vantukh
R.Vantukh#47 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
B.Kushnirenko
B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Basic
J.Basic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Slesar
A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Mićin
P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Popara
D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Andjusic
N.Andjusic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Andjusic
N.Andjusic#31
N.Andjusic
N.Andjusic#8
N.Andjusic
N.Andjusic#44
N.Andjusic
N.Andjusic#4
N.Andjusic
N.Andjusic#12
N.Andjusic
N.Andjusic#23
N.Andjusic
N.Andjusic#20
N.Andjusic
N.Andjusic#11
N.Andjusic
N.Andjusic#19
N.Andjusic
N.Andjusic#36
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

LNZ CherkasyLNZ Cherkasy3 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362123 · Home #45831 · Away #11003 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362113 · Home #45831 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362110 · Home #51937 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362095 · Home #11015 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362092 · Home #45831 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4436948 · Home #45831 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362081 · Home #41459 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362074 · Home #45831 · Away #12922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4443207 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 4LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362070 · Home #10265 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zorya

ZoryaZorya1 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362119 · Home #17453 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 0ZoryaZorya
Match #4362116 · Home #41458 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 2FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362103 · Home #17453 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 3ZoryaZorya
Match #4362099 · Home #41459 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362088 · Home #17453 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
VeresVeres0 - 0ZoryaZorya
Match #4362086 · Home #22593 · Away #17453 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362071 · Home #17453 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4441875 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2ZoryaZorya
Match #4362064 · Home #57923 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362055 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LNZ Cherkasy
#12#21#30#42#57#60#70
Zorya
#10#20#30#44#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K