F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLNZ Cherkasy vs Obolon Kyiv

LNZ Cherkasy vs Obolon Kyiv

Xem thông tin LNZ Cherkasy vs Obolon Kyiv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 18:10 ngày 06/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
18:10 ngày 06/12/2025
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

3 - 0
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu06/12/2025
Giờ Việt Nam18:10
Mã trận đấu4362123
Thống kê

Thống kê trận đấu

LNZ CherkasyChỉ sốObolon Kyiv
0Chỉ số 40
88Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
53Chỉ số 2447
9Chỉ số 213
2Chỉ số 33
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
12112534141610519178

Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk
O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Gorin
O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.Drambayev
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ryabov
A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Jashari
M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Nonikashvili
S.Nonikashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Obah
P.Obah#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Obah#3
P.Obah
P.Obah#1
P.Obah
P.Obah#88
P.Obah
P.Obah#33
P.Obah
P.Obah#6
P.Obah
P.Obah#27
P.Obah
P.Obah#23
P.Obah
P.Obah#24
P.Obah
P.Obah#9
P.Obah
P.Obah#72
P.Obah
P.Obah#4
P.Obah
P.Obah#18

Obolon Kyiv

Sơ đồ 5-3-2
11439537513624109

Đội hình xuất phát

N.Fedorivskyi
N.Fedorivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Ilyin
O.Ilyin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
V.Pryimak
V.Pryimak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
V.Kurko
V.Kurko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Dubko
V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Y.Shevchenko
Y.Shevchenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
I.Medynskyi
I.Medynskyi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Chekh
M.Chekh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Prokopenko
Y.Prokopenko#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Slobodyan
O.Slobodyan#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
D.Ustymenko
D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Ustymenko
D.Ustymenko#35
D.Ustymenko
D.Ustymenko#55
D.Ustymenko
D.Ustymenko#17
D.Ustymenko
D.Ustymenko#40
D.Ustymenko
D.Ustymenko#11
D.Ustymenko
D.Ustymenko#42
D.Ustymenko
D.Ustymenko#8
D.Ustymenko
D.Ustymenko#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362113 · Home #45831 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362110 · Home #51937 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362095 · Home #11015 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362092 · Home #45831 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4436948 · Home #45831 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362081 · Home #41459 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362074 · Home #45831 · Away #12922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4443207 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 4LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362070 · Home #10265 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0KryvbasKryvbas
Match #4362058 · Home #45831 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Obolon Kyiv

Obolon KyivObolon Kyiv0 - 0Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362114 · Home #11003 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 6FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362107 · Home #11003 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [6, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362096 · Home #57923 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362091 · Home #76412 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362082 · Home #11003 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362077 · Home #51937 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4441875 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1VeresVeres
Match #4362067 · Home #11003 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362055 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362051 · Home #11003 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LNZ Cherkasy
#13#21#30#42#55#60#70
Obolon Kyiv
#10#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K