F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZorya vs FC Karpaty Lviv

Zorya vs FC Karpaty Lviv

Xem thông tin Zorya vs FC Karpaty Lviv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 05/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
23:00 ngày 05/12/2025
Zorya

Zorya

1 - 0
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu05/12/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4362119
Thống kê

Thống kê trận đấu

ZoryaChỉ sốFC Karpaty Lviv
1Chỉ số 31
74Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 29
2Chỉ số 222
33Chỉ số 2435
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Zorya

Sơ đồ 4-4-2
11055547922776728

Đội hình xuất phát

O.Saputin
O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Juninho
Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jordan
Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Janjic
A.Janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Vantukh
R.Vantukh#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Slesar
A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Mićin
P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Kushnirenko
B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Popara
D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Andjusic
N.Andjusic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#12
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#19
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#20
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#11
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#31
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#44
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#4
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#21
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#23
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#24
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#8
P.Budkivskyi
P.Budkivskyi#36

FC Karpaty Lviv

Sơ đồ 4-3-1-2
1421477782311951737

Đội hình xuất phát

N.Domchak
N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Baboglo
V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Tanda
P.Tanda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Pedroso
J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Sych
O.Sych#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Chachua
A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Álvarez
P.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Miroshnichenko
D.Miroshnichenko#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
I.Krasnopir
I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
O.Fedor
O.Fedor#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Bruninho
Bruninho#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Bruninho
Bruninho#10
Bruninho
Bruninho#2
Bruninho
Bruninho#80
Bruninho
Bruninho#9
Bruninho
Bruninho#33
Bruninho
Bruninho#26
Bruninho
Bruninho#19
Bruninho
Bruninho#18
Bruninho
Bruninho#7
Bruninho
Bruninho#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 3ZoryaZorya
Match #4163265 · Home #13490 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163086 · Home #17453 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #2688510 · Home #17453 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 1ZoryaZorya
Match #2688445 · Home #13490 · Away #17453 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #2507947 · Home #17453 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 1ZoryaZorya
Match #2507878 · Home #13490 · Away #17453 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 2ZoryaZorya
Match #2217296 · Home #13490 · Away #17453 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #2217176 · Home #17453 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 2ZoryaZorya
Match #2117612 · Home #13490 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #2027531 · Home #17453 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zorya

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 0ZoryaZorya
Match #4362116 · Home #41458 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 2FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362103 · Home #17453 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 3ZoryaZorya
Match #4362099 · Home #41459 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362088 · Home #17453 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
VeresVeres0 - 0ZoryaZorya
Match #4362086 · Home #22593 · Away #17453 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362071 · Home #17453 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4441875 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2ZoryaZorya
Match #4362064 · Home #57923 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362055 · Home #17453 · Away #11003 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0ZoryaZorya
Match #4362054 · Home #10265 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv

VeresVeres0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362118 · Home #22593 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362104 · Home #13490 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 0KryvbasKryvbas
Match #4362097 · Home #13490 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362092 · Home #45831 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362080 · Home #13490 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362072 · Home #13490 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362068 · Home #21571 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362056 · Home #13490 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362051 · Home #11003 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4419620 · Home #21368 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zorya
#11#21#30#41#52#60#70
FC Karpaty Lviv
#10#20#30#41#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K