F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAZ Alkmaar vs FC Shakhtar Donetsk

AZ Alkmaar vs FC Shakhtar Donetsk

Xem thông tin AZ Alkmaar vs FC Shakhtar Donetsk tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:45 ngày 16/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:45 ngày 16/04/2026
AZ Alkmaar

AZ Alkmaar

2 - 2
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu16/04/2026
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4517874
Thống kê

Thống kê trận đấu

AZ AlkmaarChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
4Chỉ số 34
37Chỉ số 2432
94Chỉ số 2373
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
4Chỉ số 225
1Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

AZ Alkmaar

Sơ đồ 3-4-1-2
4118423274331573511

Đội hình xuất phát

J.Zoet
J.Zoet#41 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Ichihara
R.Ichihara#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Dekker
M.Dekker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.vanDuijl
B.vanDuijl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Maikuma
S.Maikuma#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Boogaard
K.Boogaard#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Šín
M.Šín#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Chávez
M.Chávez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
WeslleyPatati
WeslleyPatati#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
M.Meerdink
M.Meerdink#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Sadiq
I.Sadiq#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Sadiq
I.Sadiq#1
I.Sadiq
I.Sadiq#10
I.Sadiq
I.Sadiq#24
I.Sadiq
I.Sadiq#45
I.Sadiq
I.Sadiq#46
I.Sadiq
I.Sadiq#22
I.Sadiq
I.Sadiq#17
I.Sadiq
I.Sadiq#9
I.Sadiq
I.Sadiq#5
I.Sadiq
I.Sadiq#56
I.Sadiq
I.Sadiq#26
I.Sadiq
I.Sadiq#12

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
311752213293027141119

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Henrique
P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Nazaryna
E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Alisson
Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Ocheretko
O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Isaque
Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Newerton
Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Nogueira
E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

E.Nogueira
E.Nogueira#16
E.Nogueira
E.Nogueira#21
E.Nogueira
E.Nogueira#18
E.Nogueira
E.Nogueira#6
E.Nogueira
E.Nogueira#26
E.Nogueira
E.Nogueira#68
E.Nogueira
E.Nogueira#49
E.Nogueira
E.Nogueira#4
E.Nogueira
E.Nogueira#2
E.Nogueira
E.Nogueira#48
E.Nogueira
E.Nogueira#7
E.Nogueira
E.Nogueira#37
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AZ Alkmaar

AZ AlkmaarAZ Alkmaar3 - 0SC HeerenveenSC Heerenveen
Match #4344706 · Home #10748 · Away #10381 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4517873 · Home #10265 · Away #10748 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar2 - 0Fortuna SittardFortuna Sittard
Match #4344787 · Home #10748 · Away #10082 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
GroningenGroningen3 - 0AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4344747 · Home #10454 · Away #10748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha0 - 4AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4504849 · Home #10875 · Away #10748 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar4 - 0Heracles AlmeloHeracles Almelo
Match #4344746 · Home #10748 · Away #10432 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar2 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4504840 · Home #10748 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven2 - 1AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4344712 · Home #10375 · Away #10748 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar2 - 1SC TelstarSC Telstar
Match #4497358 · Home #10748 · Away #10455 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht2 - 0AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4344766 · Home #10075 · Away #10748 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362185 · Home #45831 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4517873 · Home #10265 · Away #10748 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362182 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 2Lech PoznanLech Poznan
Match #4504848 · Home #10265 · Away #10864 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362166 · Home #10265 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan1 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4504839 · Home #10864 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362155 · Home #21571 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0VeresVeres
Match #4362150 · Home #10265 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362141 · Home #10265 · Away #13490 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4496515 · Home #10265 · Away #17705 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AZ Alkmaar
#12#20#30#44#53#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#12#20#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K