F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLNZ Cherkasy vs Dynamo Kyiv

LNZ Cherkasy vs Dynamo Kyiv

Xem thông tin LNZ Cherkasy vs Dynamo Kyiv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 09/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 09/05/2026
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

0 - 0
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu09/05/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4362218
Thống kê

Thống kê trận đấu

LNZ CherkasyChỉ sốDynamo Kyiv
0Chỉ số 80
76Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 30
1Chỉ số 212
39Chỉ số 2466
2Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
121125341429716191790

Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk
O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Gorin
O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.Drambayev
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Ryabov
A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Assinor
M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Assinor
M.Assinor#1
M.Assinor
M.Assinor#23
M.Assinor
M.Assinor#27
M.Assinor
M.Assinor#18
M.Assinor
M.Assinor#24
M.Assinor
M.Assinor#33
M.Assinor
M.Assinor#72
M.Assinor
M.Assinor#6
M.Assinor
M.Assinor#22
M.Assinor#8

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 4-1-4-1
35134032449198101639

Đội hình xuất phát

R.Neshcheret
R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Korobov
M.Korobov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Bilovar
K.Bilovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mykhavko
T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Dubinchak
V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mykhaylenko
M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
N.Voloshyn
N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Pikhalonok
O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
M.Shaparenko
M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
O.Shola
O.Shola#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Guerrero
E.Guerrero#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

E.Guerrero
E.Guerrero#29
E.Guerrero
E.Guerrero#77
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362208 · Home #13490 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362204 · Home #45831 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362193 · Home #12922 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362185 · Home #45831 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
KryvbasKryvbas0 - 3LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362178 · Home #10802 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4524555 · Home #57923 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362173 · Home #35853 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362163 · Home #45831 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
VeresVeres0 - 3LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362158 · Home #22593 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4458538 · Home #45831 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 4] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 5]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362207 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KryvbasKryvbas5 - 6Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362202 · Home #10802 · Away #11015 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 1, 0, 0] · A [6, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi0 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4518064 · Home #21368 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 9, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 1ZoryaZorya
Match #4362191 · Home #11015 · Away #17453 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362186 · Home #41459 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362175 · Home #11015 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 5Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362172 · Home #21571 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362159 · Home #11015 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362156 · Home #41458 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4458539 · Home #11015 · Away #22600 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LNZ Cherkasy
#10#20#30#43#52#60#70
Dynamo Kyiv
#10#20#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K