F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDynamo Kyiv vs Veres

Dynamo Kyiv vs Veres

Xem thông tin Dynamo Kyiv vs Veres tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 20:30 ngày 14/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
20:30 ngày 14/12/2025
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

3 - 0
Veres

Veres

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu14/12/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4362127
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dynamo KyivChỉ sốVeres
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2331
45Chỉ số 2427
0Chỉ số 31
0Chỉ số 222
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 4-3-3
3520326621591599916

Đội hình xuất phát

R.Neshcheret
R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Karavaev
O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
T.Mykhavko
T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Thiare
A.Thiare#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Vivcharenko
K.Vivcharenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Rubchynskyi
V.Rubchynskyi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Mykhaylenko
M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.Yatsyk
O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Voloshyn
N.Voloshyn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Shola
O.Shola#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Shola#28
O.Shola#70
O.Shola
O.Shola#14
O.Shola
O.Shola#34
O.Shola
O.Shola#7
O.Shola
O.Shola#71
O.Shola
O.Shola#10
O.Shola
O.Shola#8
O.Shola
O.Shola#51
O.Shola
O.Shola#22
O.Shola
O.Shola#39
O.Shola
O.Shola#44

Veres

Sơ đồ 4-4-2
91224332814187779

Đội hình xuất phát

V.Gorokh
V.Gorokh#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Stamoulis
K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Cipot
K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Goncharenko
R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Smiyan
M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Godya
D.Godya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Kharatin
I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
V.Boyko
V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Sharay
V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Aydın
E.Aydın#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Taranukha
R.Taranukha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Taranukha
R.Taranukha#44
R.Taranukha
R.Taranukha#3
R.Taranukha
R.Taranukha#26
R.Taranukha
R.Taranukha#1
R.Taranukha
R.Taranukha#47
R.Taranukha
R.Taranukha#10
R.Taranukha
R.Taranukha#5
R.Taranukha
R.Taranukha#23
R.Taranukha
R.Taranukha#29
R.Taranukha
R.Taranukha#6
R.Taranukha
R.Taranukha#30
R.Taranukha
R.Taranukha#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

FiorentinaFiorentina2 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4415862 · Home #10059 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362122 · Home #76412 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 2SC PoltavaSC Poltava
Match #4362111 · Home #11015 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC2 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4415863 · Home #10950 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 8, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka2 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362105 · Home #12922 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362095 · Home #11015 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv6 - 0HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar
Match #4415848 · Home #11015 · Away #14576 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362094 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4436944 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv4 - 0KryvbasKryvbas
Match #4362079 · Home #11015 · Away #10802 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Veres

VeresVeres0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362118 · Home #22593 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 2VeresVeres
Match #4362106 · Home #10802 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
VeresVeres1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362102 · Home #22593 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 3VeresVeres
Match #4362087 · Home #57923 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
VeresVeres0 - 0ZoryaZorya
Match #4362086 · Home #22593 · Away #17453 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
VeresVeres1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362078 · Home #22593 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Zimbru ChisinauZimbru Chisinau1 - 1VeresVeres
Match #4441701 · Home #16685 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1VeresVeres
Match #4362067 · Home #11003 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
VeresVeres1 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362062 · Home #22593 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv1 - 0VeresVeres
Match #4419623 · Home #45155 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dynamo Kyiv
#13#22#30#40#57#60#70
Veres
#10#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K