F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEB Streymur vs TB/FCS/Royn

EB Streymur vs TB/FCS/Royn

Xem thông tin EB Streymur vs TB/FCS/Royn tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 16/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
22:00 ngày 16/03/2025
EB Streymur

EB Streymur

2 - 2
TB/FCS/Royn

TB/FCS/Royn

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4269456
Thống kê

Thống kê trận đấu

EB StreymurChỉ sốTB/FCS/Royn
7Chỉ số 25
52Chỉ số 2548
9Chỉ số 223
62Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
9Chỉ số 213
4Chỉ số 30
108Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

EB Streymur

2613107252022825

Đội hình xuất phát

A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.davidsen
j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.E.Bruhn
J.E.Bruhn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Egilsson
B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.geyti
m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hellisa
m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
virgar jonsson
virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kalso
s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.H.Mortensen
M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Poulsen
O.Poulsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

O.Poulsen#19
O.Poulsen#23
O.Poulsen
O.Poulsen#9
O.Poulsen#6
O.Poulsen#24
O.Poulsen#11
O.Poulsen
O.Poulsen#17

TB/FCS/Royn

142282541018171627

Đội hình xuất phát

S.Musah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dahl mattias djurhuus#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pall djurhuus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Holm
T.Holm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eydthor joensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Joensen
R.Joensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samba maha#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.A.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tummasarson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tonnesen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sørensen
G.Sørensen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

G.Sørensen#11
G.Sørensen#9
G.Sørensen#20
G.Sørensen#19
G.Sørensen
G.Sørensen#7
G.Sørensen#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3863046 · Home #40294 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 12, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3863104 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3863008 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3509711 · Home #40294 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur5 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3509760 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [5, 2, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3509683 · Home #40294 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur3 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3382585 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3382538 · Home #40294 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3382472 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #2640783 · Home #40294 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, -1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của EB Streymur

EB StreymurEB Streymur1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073309 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4EB StreymurEB Streymur
Match #4073305 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4073299 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur4 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073292 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4073281 · Home #21507 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 1IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073286 · Home #19336 · Away #19853 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur6 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4073280 · Home #19336 · Away #31468 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4073274 · Home #26521 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 7, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 0Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4073268 · Home #19336 · Away #11884 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073261 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn

TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269453 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 14, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4284943 · Home #13185 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC HoyvikFC Hoyvik0 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4234145 · Home #56757 · Away #40294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 1B71 SandurB71 Sandur
Match #4223096 · Home #40294 · Away #21559 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
AB ArgirAB Argir1 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4213132 · Home #21558 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
HB Torshavn 2HB Torshavn 21 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4206581 · Home #74977 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 15, 0, 0]
B36 Torshavn IIB36 Torshavn II0 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4179076 · Home #51172 · Away #40294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
FC HoyvikFC Hoyvik1 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4147005 · Home #56757 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4128630 · Home #13185 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4128629 · Home #40294 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 16, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

EB Streymur
#12#21#30#44#57#60#70
TB/FCS/Royn
#12#22#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K