F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTB/FCS/Royn vs Víkingur Gøta

TB/FCS/Royn vs Víkingur Gøta

Xem thông tin TB/FCS/Royn vs Víkingur Gøta tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 21:45 ngày 09/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
21:45 ngày 09/03/2025
TB/FCS/Royn

TB/FCS/Royn

1 - 1
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu09/03/2025
Giờ Việt Nam21:45
Mã trận đấu4269453
Thống kê

Thống kê trận đấu

TB/FCS/RoynChỉ sốVíkingur Gøta
1Chỉ số 80
3Chỉ số 214
30Chỉ số 2570
3Chỉ số 2210
30Chỉ số 24113
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
4Chỉ số 34
39Chỉ số 23111
Lineup

Đội hình trận đấu

TB/FCS/Royn

22231115131651410271

Đội hình xuất phát

dahl mattias djurhuus#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pall djurhuus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ellendersen
E.Ellendersen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.A.Gueye#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Holm
T.Holm#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eydthor joensen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Joensen
R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Musah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samba M.#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sørensen
G.Sørensen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

tonnesen#30
tonnesen#19
tonnesen#3
tonnesen#20
tonnesen#7
tonnesen#12

Víkingur Gøta

103011822923144611

Đội hình xuất phát

S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arni atlason
Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen
A.Olsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kallsberg
P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gregersen
A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aron ellingsgaard
Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

o.bardason#25
o.bardason
o.bardason#29
o.bardason#15
o.bardason#28
o.bardason
o.bardason#7
o.bardason#13
o.bardason
o.bardason#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3863080 · Home #21507 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3863068 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta7 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3863002 · Home #21507 · Away #40294 · Status #8 · H [7, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 6Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3509747 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3509692 · Home #21507 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3509643 · Home #21507 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3481134 · Home #21507 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3382569 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3382547 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3382483 · Home #21507 · Away #40294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn

B36 TorshavnB36 Torshavn3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4284943 · Home #13185 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC HoyvikFC Hoyvik0 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4234145 · Home #56757 · Away #40294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 1B71 SandurB71 Sandur
Match #4223096 · Home #40294 · Away #21559 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
AB ArgirAB Argir1 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4213132 · Home #21558 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
HB Torshavn 2HB Torshavn 21 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4206581 · Home #74977 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 15, 0, 0]
B36 Torshavn IIB36 Torshavn II0 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4179076 · Home #51172 · Away #40294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
FC HoyvikFC Hoyvik1 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4147005 · Home #56757 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4128630 · Home #13185 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4128629 · Home #40294 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 16, 0, 0]
KI Klaksvik IIKI Klaksvik II0 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4129501 · Home #41860 · Away #40294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4295452 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4073310 · Home #21507 · Away #31468 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073302 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073300 · Home #21507 · Away #19853 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag0 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073295 · Home #11884 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4073269 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4073281 · Home #21507 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073290 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073279 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 4Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073273 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

TB/FCS/Royn
#11#20#30#44#53#60#70
Víkingur Gøta
#11#20#30#44#514#60#70
Đăng ký nhận 8888K