F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEdinburgh City vs East Fife

Edinburgh City vs East Fife

Xem thông tin Edinburgh City vs East Fife tại Scottish League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 22/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League TwoScottish League Two
22:00 ngày 22/03/2025
Edinburgh City

Edinburgh City

5 - 2
East Fife

East Fife

Giải đấuScottish League Two
Ngày thi đấu22/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4164569
Thống kê

Thống kê trận đấu

Edinburgh CityChỉ sốEast Fife
47Chỉ số 2476
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
3Chỉ số 33
85Chỉ số 23105
1Chỉ số 81
2Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

Edinburgh City

Sơ đồ 4-1-3-2
15623321111024725

Đội hình xuất phát

M.Weir
M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Lewis McArthur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Lynch
E.Lynch#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Grigor#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q. Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D. Wells
D. Wells#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
I.Lawson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
J.Jarvis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
Malek Zaid
Malek Zaid#24 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
J.Stokes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Daramola#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Daramola
T.Daramola#33
T.Daramola#12
T.Daramola
T.Daramola#2
T.Daramola
T.Daramola#20
T.Daramola
T.Daramola#8
T.Daramola#19
T.Daramola#15

East Fife

Sơ đồ 4-3-3
1220537419101422

Đội hình xuất phát

A.Fleming
A.Fleming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Murdoch
S.Murdoch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Bah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Easton
B.Easton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Newton
L.Newton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Norey
J.Norey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Millar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Munro
A.Munro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Trouten
A.Trouten#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
N.Austin
N.Austin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Mckenna
M.Mckenna#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Mckenna
M.Mckenna#18
M.Mckenna
M.Mckenna#9
M.Mckenna
M.Mckenna#15
M.Mckenna#12
M.Mckenna
M.Mckenna#6
M.Mckenna#16
M.Mckenna#23
M.Mckenna#21
M.Mckenna#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PeterheadPeterhead
36199866
2
East FifeEast Fife
362051165
3
Edinburgh CityEdinburgh City
361751456
4
Elgin CityElgin City
361671355
5
SpartansSpartans
361571452
6
Stirling AlbionStirling Albion
361461648
7
ClydeClyde
3611101543
8
StranraerStranraer
361171840
9
Forfar Athletic FCForfar Athletic FC
368121636
10
Bonnyrigg RoseBonnyrigg Rose
361261836
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Edinburgh City

PeterheadPeterhead2 - 0Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4164561 · Home #12214 · Away #17577 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Bonnyrigg RoseBonnyrigg Rose0 - 1Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4164526 · Home #18737 · Away #17577 · Status #8 · H [0, 0, 2, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City0 - 1StranraerStranraer
Match #4164502 · Home #17577 · Away #16263 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Elgin CityElgin City1 - 2Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4164492 · Home #13802 · Away #17577 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City5 - 0SpartansSpartans
Match #4164458 · Home #17577 · Away #20748 · Status #8 · H [5, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Forfar Athletic FCForfar Athletic FC0 - 1Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4164438 · Home #10798 · Away #17577 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City4 - 3Stirling AlbionStirling Albion
Match #4164408 · Home #17577 · Away #11566 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
East FifeEast Fife4 - 1Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4164382 · Home #10846 · Away #17577 · Status #8 · H [4, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
ClydeClyde0 - 2Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4164354 · Home #12525 · Away #17577 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City0 - 1PeterheadPeterhead
Match #4164339 · Home #17577 · Away #12214 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của East Fife

East FifeEast Fife0 - 3StranraerStranraer
Match #4164549 · Home #10846 · Away #16263 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
ClydeClyde1 - 2East FifeEast Fife
Match #4164530 · Home #12525 · Away #10846 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion1 - 0East FifeEast Fife
Match #4164522 · Home #11566 · Away #10846 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
East FifeEast Fife0 - 0PeterheadPeterhead
Match #4164487 · Home #10846 · Away #12214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
East FifeEast Fife1 - 1Bonnyrigg RoseBonnyrigg Rose
Match #4164453 · Home #10846 · Away #18737 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
SpartansSpartans0 - 1East FifeEast Fife
Match #4164443 · Home #20748 · Away #10846 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Elgin CityElgin City1 - 0East FifeEast Fife
Match #4164413 · Home #13802 · Away #10846 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
East FifeEast Fife4 - 1Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4164382 · Home #10846 · Away #17577 · Status #8 · H [4, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
StranraerStranraer0 - 2East FifeEast Fife
Match #4164372 · Home #16263 · Away #10846 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
East FifeEast Fife3 - 0ClydeClyde
Match #4164334 · Home #10846 · Away #12525 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Edinburgh City
#15#22#30#43#52#60#70
East Fife
#12#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K