F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEgypt U20 vs Zambia U20

Egypt U20 vs Zambia U20

Xem thông tin Egypt U20 vs Zambia U20 tại CAF African Youth Championship, bắt đầu lúc 01:00 ngày 04/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF African Youth ChampionshipCAF African Youth Championship
01:00 ngày 04/05/2025
Egypt U20

Egypt U20

0 - 0
Zambia U20

Zambia U20

Giải đấuCAF African Youth Championship
Ngày thi đấu04/05/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4324331
Thống kê

Thống kê trận đấu

Egypt U20Chỉ sốZambia U20
2Chỉ số 210
75Chỉ số 2471
0Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
16Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

Egypt U20

Sơ đồ 4-1-4-1
1654142510158229

Đội hình xuất phát

abdelmonem tamer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
youssef abdelhafiz#6 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
abdullah boustenji#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Abdin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohab samy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
seif safaga#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
mohamed ali#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
omar khedr#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
gomma ahmed#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
Mohamed El Sayed Mohamed
Mohamed El Sayed Mohamed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Zaalouk
M.Zaalouk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Zaalouk#7
M.Zaalouk#3
M.Zaalouk
M.Zaalouk#17
M.Zaalouk#13
M.Zaalouk#26
M.Zaalouk#18
M.Zaalouk#2
M.Zaalouk#20
M.Zaalouk#16
M.Zaalouk#21

Zambia U20

Sơ đồ 4-3-3
1254126132572411

Đội hình xuất phát

Levison branda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
witson banda#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
c buyoya#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Happy nsiku#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Hamansenya#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Simukonda#6 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Aaron phiri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
p chilimina#25 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
P.Phiri#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Mandanji#24 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
j.banda#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

j.banda#26
j.banda#21
j.banda#18
j.banda#9
j.banda#8
j.banda#20
j.banda#10
j.banda#14
j.banda#3
j.banda#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Africa U20South Africa U20
42117
2
Sierra Leone U20Sierra Leone U20
42117
3
Egypt U20Egypt U20
42117
4
Zambia U20Zambia U20
41306
5
Tanzania U20Tanzania U20
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Morocco U20Morocco U20
32107
2
Nigeria U20Nigeria U20
31205
3
Tunisia U20Tunisia U20
31023
4
KenyaU20KenyaU20
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ghana U20Ghana U20
32107
2
Senegal U20Senegal U20
31114
3
DR Congo U20DR Congo U20
31114
4
Central African Republic U20Central African Republic U20
30121
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Egypt U20

Sierra Leone U20Sierra Leone U204 - 1Egypt U20Egypt U20
Match #4324321 · Home #30328 · Away #16260 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Egypt U20Egypt U201 - 0South Africa U20South Africa U20
Match #4323823 · Home #16260 · Away #11301 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Egypt U20Egypt U205 - 1United Arab Emirates U20United Arab Emirates U20
Match #4306982 · Home #16260 · Away #20653 · Status #8 · H [5, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Egypt U20Egypt U201 - 0Tunisia U20Tunisia U20
Match #4240100 · Home #16260 · Away #16000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Libya U20Libya U201 - 2Egypt U20Egypt U20
Match #4240095 · Home #26042 · Away #16260 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Algeria U20Algeria U201 - 1Egypt U20Egypt U20
Match #4240093 · Home #15146 · Away #16260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Morocco U20Morocco U202 - 1Egypt U20Egypt U20
Match #4240023 · Home #14230 · Away #16260 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Egypt U20Egypt U201 - 1Tunisia U20Tunisia U20
Match #4103884 · Home #16260 · Away #16000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Mauritania U20Mauritania U201 - 2Egypt U20Egypt U20
Match #4103859 · Home #32620 · Away #16260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Algeria U20Algeria U202 - 1Egypt U20Egypt U20
Match #4103668 · Home #15146 · Away #16260 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zambia U20

Zambia U20Zambia U200 - 0Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4323822 · Home #17780 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
South Africa U20South Africa U202 - 0Zambia U20Zambia U20
Match #4222727 · Home #11301 · Away #17780 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 15, 0, 0]
Zimbabwe U20Zimbabwe U202 - 2Zambia U20Zambia U20
Match #4222229 · Home #23976 · Away #17780 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 5] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 6]
Zambia U20Zambia U202 - 1Namibia U20Namibia U20
Match #4219057 · Home #17780 · Away #29839 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Zambia U20Zambia U201 - 3Angola U20Angola U20
Match #4216680 · Home #17780 · Away #16261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Tunisia U20Tunisia U202 - 1Zambia U20Zambia U20
Match #3880296 · Home #16000 · Away #17780 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Zambia U20Zambia U200 - 2Gambia U20Gambia U20
Match #3880294 · Home #17780 · Away #17779 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Benin U20Benin U201 - 1Zambia U20Zambia U20
Match #3880199 · Home #11962 · Away #17780 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Mozambique U20Mozambique U200 - 1Zambia U20Zambia U20
Match #3833179 · Home #11391 · Away #17780 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Zambia U20Zambia U201 - 1Angola U20Angola U20
Match #3832350 · Home #17780 · Away #16261 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 4] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 2]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Egypt U20
#10#20#30#40#56#60#70
Zambia U20
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K