F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFagiano Okayama vs Urawa Red Diamonds

Fagiano Okayama vs Urawa Red Diamonds

Xem thông tin Fagiano Okayama vs Urawa Red Diamonds tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 30/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
12:00 ngày 30/11/2025
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

0 - 1
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu30/11/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4256741
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fagiano OkayamaChỉ sốUrawa Red Diamonds
4Chỉ số 225
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2392
0Chỉ số 30
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2439
4Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Fagiano Okayama

Sơ đồ 3-4-2-1
13218432841143927899

Đội hình xuất phát

J.Kanayama
J.Kanayama#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Tatsuta
Y.Tatsuta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Tagami
D.Tagami#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Suzuki
Y.Suzuki#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Matsumoto
M.Matsumoto#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Miyamoto
E.Miyamoto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Tabei
R.Tabei#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Sato
R.Sato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Kimura
T.Kimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Esaka
A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
Lucao
Lucao#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Lucao
Lucao#98
Lucao
Lucao#49
Lucao
Lucao#3
Lucao
Lucao#19
Lucao
Lucao#33
Lucao
Lucao#50
Lucao
Lucao#77
Lucao
Lucao#26
Lucao
Lucao#17

Urawa Red Diamonds

Sơ đồ 4-2-3-1
143288825114313899

Đội hình xuất phát

S.Nishikawa
S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Ishihara
H.Ishihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Danilo
Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Nemoto
K.Nemoto#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Naganuma
Y.Naganuma#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Yasui
K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Gustafson
S.Gustafson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Hidano
R.Hidano#43 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Watanabe
R.Watanabe#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
M.Sávio
M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Thelin
I.Thelin#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Thelin
I.Thelin#34
I.Thelin
I.Thelin#44
I.Thelin
I.Thelin#12
I.Thelin
I.Thelin#21
I.Thelin
I.Thelin#26
I.Thelin
I.Thelin#16
I.Thelin
I.Thelin#10
I.Thelin
I.Thelin#6
I.Thelin
I.Thelin#39
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kashima AntlersKashima Antlers
35207867
2
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
351812566
3
Kyoto SangaKyoto Sanga
351711762
4
Vissel KobeVissel Kobe
34187961
5
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
351781059
6
Machida ZelviaMachida Zelvia
351691057
7
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
351511956
8
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
3514111053
9
Gamba OsakaGamba Osaka
351651453
10
Cerezo OsakaCerezo Osaka
3513101249
11
FC TokyoFC Tokyo
351291445
12
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
3511111344
13
Tokyo VerdyTokyo Verdy
351191542
14
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
3410111341
15
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
351181641
16
Nagoya GrampusNagoya Grampus
3510101540
17
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
351071837
18
Yokohama FCYokohama FC
35881932
19
Shonan BellmareShonan Bellmare
34682026
20
Albirex NiigataAlbirex Niigata
344102022
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fagiano Okayama

Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale1 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256720 · Home #10908 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo3 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256768 · Home #10061 · Away #21978 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 2Cerezo OsakaCerezo Osaka
Match #4256737 · Home #21978 · Away #10457 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata1 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256740 · Home #10066 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256731 · Home #25413 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama0 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4256769 · Home #21978 · Away #13756 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tokyo VerdyTokyo Verdy4 - 2Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256624 · Home #10327 · Away #21978 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama0 - 1Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256625 · Home #21978 · Away #10525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga5 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256671 · Home #20273 · Away #21978 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 0Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4256672 · Home #21978 · Away #11681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds

Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima3 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256743 · Home #10062 · Away #10298 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 0Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256697 · Home #10298 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos4 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256756 · Home #10336 · Away #10298 · Status #8 · H [4, 4, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 0Vissel KobeVissel Kobe
Match #4256760 · Home #10298 · Away #10070 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Tokyo VerdyTokyo Verdy0 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256770 · Home #10327 · Away #10298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse0 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256718 · Home #10337 · Away #10298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4256653 · Home #10298 · Away #10334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka1 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256619 · Home #10071 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2 - 2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4345436 · Home #10908 · Away #10298 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 3, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 2, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 1Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
Match #4345433 · Home #10298 · Away #10908 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fagiano Okayama
#10#20#30#40#51#60#70
Urawa Red Diamonds
#11#20#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K