F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFaroe Islands vs Gibraltar

Faroe Islands vs Gibraltar

Xem thông tin Faroe Islands vs Gibraltar tại FIFA World Cup qualification (UEFA), bắt đầu lúc 01:45 ngày 10/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (UEFA)FIFA World Cup qualification (UEFA)
01:45 ngày 10/06/2025
Faroe Islands

Faroe Islands

2 - 1
Gibraltar

Gibraltar

Giải đấuFIFA World Cup qualification (UEFA)
Ngày thi đấu10/06/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4251648
Thống kê

Thống kê trận đấu

Faroe IslandsChỉ sốGibraltar
1Chỉ số 31
102Chỉ số 2361
11Chỉ số 23
0Chỉ số 80
16Chỉ số 224
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2420
5Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Faroe Islands

Sơ đồ 3-4-3
231516526837917

Đội hình xuất phát

B.AReynatrod
B.AReynatrod#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Færø
O.Færø#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Vatnhamar
G.Vatnhamar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Edmundsson
A.Edmundsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Danielsen
J.Danielsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Hansson
H.Hansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Frederiksberg
A.Frederiksberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Klettskard
P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Justinussen
A.Justinussen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Justinussen
A.Justinussen#18
A.Justinussen
A.Justinussen#4
A.Justinussen
A.Justinussen#10
A.Justinussen
A.Justinussen#1
A.Justinussen
A.Justinussen#14
A.Justinussen
A.Justinussen#22
A.Justinussen
A.Justinussen#19
A.Justinussen
A.Justinussen#11
A.Justinussen
A.Justinussen#12
A.Justinussen
A.Justinussen#20
A.Justinussen
A.Justinussen#13
A.Justinussen
A.Justinussen#21

Gibraltar

Sơ đồ 4-3-3
12652071041198

Đội hình xuất phát

B.Banda
B.Banda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Ronan
K.Ronan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Lopes
B.Lopes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Annesley
L.Annesley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Britto
E.Britto#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.D.Barr
T.D.Barr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Walker
L.Walker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
D. Bent
D. Bent#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Richards
C.Richards#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.E.Hmidi
A.E.Hmidi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Scanlon
J.Scanlon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Scanlon#18
J.Scanlon#23
J.Scanlon
J.Scanlon#12
J.Scanlon#14
J.Scanlon
J.Scanlon#3
J.Scanlon
J.Scanlon#13
J.Scanlon
J.Scanlon#19
J.Scanlon
J.Scanlon#16
J.Scanlon
J.Scanlon#22
J.Scanlon
J.Scanlon#21
J.Scanlon#15
J.Scanlon
J.Scanlon#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SlovakiaSlovakia
00000
2
Northern IrelandNorthern Ireland
00000
3
LuxembourgLuxembourg
00000
4
GermanyGermany
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwitzerlandSwitzerland
00000
2
SwedenSweden
00000
3
SloveniaSlovenia
00000
4
KosovoKosovo
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GreeceGreece
00000
2
ScotlandScotland
00000
3
BelarusBelarus
00000
4
DenmarkDenmark
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UkraineUkraine
00000
2
IcelandIceland
00000
3
AzerbaijanAzerbaijan
00000
4
FranceFrance
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TurkiyeTurkiye
00000
2
GeorgiaGeorgia
00000
3
BulgariaBulgaria
00000
4
SpainSpain
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HungaryHungary
00000
2
IrelandIreland
00000
3
ArmeniaArmenia
00000
4
PortugalPortugal
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PolandPoland
22006
2
FinlandFinland
21104
3
LithuaniaLithuania
20111
4
NetherlandsNetherlands
00000
5
MaltaMalta
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
22006
2
EstoniaEstonia
21013
3
IsraelIsrael
21013
4
ItalyItaly
00000
5
MoldovaMoldova
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
22006
2
AlbaniaAlbania
21013
3
LatviaLatvia
21013
4
SerbiaSerbia
00000
5
AndorraAndorra
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
22006
2
MontenegroMontenegro
22006
3
CroatiaCroatia
00000
4
Faroe IslandsFaroe Islands
20020
5
GibraltarGibraltar
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
22006
2
RomaniaRomania
21013
3
CyprusCyprus
21013
4
AustriaAustria
00000
5
San MarinoSan Marino
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
21104
2
WalesWales
21104
3
KazakhstanKazakhstan
21013
4
BelgiumBelgium
00000
5
LiechtensteinLiechtenstein
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Faroe Islands

GeorgiaGeorgia1 - 0Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4337021 · Home #14190 · Away #10306 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MontenegroMontenegro1 - 0Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4251684 · Home #20462 · Away #10306 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
CzechiaCzechia2 - 1Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4251606 · Home #10979 · Away #10306 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
North MacedoniaNorth Macedonia1 - 0Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4107254 · Home #10307 · Away #10306 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ArmeniaArmenia0 - 1Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4107168 · Home #11968 · Away #10306 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 16, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Faroe IslandsFaroe Islands1 - 1LatviaLatvia
Match #4107174 · Home #10306 · Away #12629 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Faroe IslandsFaroe Islands2 - 2ArmeniaArmenia
Match #4107161 · Home #10306 · Away #11968 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
LatviaLatvia1 - 0Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4107188 · Home #12629 · Away #10306 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Faroe IslandsFaroe Islands1 - 1North MacedoniaNorth Macedonia
Match #4107119 · Home #10306 · Away #10307 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
LatviaLatvia1 - 0Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4135052 · Home #12629 · Away #10306 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gibraltar

GibraltarGibraltar0 - 7CroatiaCroatia
Match #4252419 · Home #19270 · Away #11606 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 12, 0, 0]
GibraltarGibraltar0 - 4CzechiaCzechia
Match #4251655 · Home #19270 · Away #10979 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 12, 0, 0]
MontenegroMontenegro3 - 1GibraltarGibraltar
Match #4251685 · Home #20462 · Away #19270 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
GibraltarGibraltar1 - 1MoldovaMoldova
Match #4242321 · Home #19270 · Away #11080 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 6, 4, 0, 0]
San MarinoSan Marino1 - 1GibraltarGibraltar
Match #4107244 · Home #12259 · Away #19270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 2, 0, 0]
LiechtensteinLiechtenstein0 - 0GibraltarGibraltar
Match #4107205 · Home #10982 · Away #19270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
GibraltarGibraltar1 - 0San MarinoSan Marino
Match #4107208 · Home #19270 · Away #12259 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 8, 6, 0, 0]
GibraltarGibraltar2 - 2LiechtensteinLiechtenstein
Match #4107210 · Home #19270 · Away #10982 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 7, 3, 0, 0]
GibraltarGibraltar1 - 0AndorraAndorra
Match #4206481 · Home #19270 · Away #11271 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
GibraltarGibraltar0 - 0WalesWales
Match #4132244 · Home #19270 · Away #19907 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 15, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Faroe Islands
#12#20#30#41#511#60#70
Gibraltar
#11#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K