F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Barcelona vs Borussia Dortmund

FC Barcelona vs Borussia Dortmund

Xem thông tin FC Barcelona vs Borussia Dortmund tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 10/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 10/04/2025
FC Barcelona

FC Barcelona

4 - 0
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu10/04/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4303602
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC BarcelonaChỉ sốBorussia Dortmund
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2210
4Chỉ số 26
111Chỉ số 2369
0Chỉ số 32
10Chỉ số 213
45Chỉ số 2423
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Barcelona

Sơ đồ 4-2-3-1
25232532181916119

Đội hình xuất phát

W.Szczęsny
W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Koundé
J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Cubarsí
P.Cubarsí#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Martínez
I.Martínez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Á.Baldé
Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.deJong
F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Pedri
Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Yamal
L.Yamal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.López
F.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Raphinha
Raphinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Lewandowski
R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski
R.Lewandowski#18
R.Lewandowski
R.Lewandowski#7
R.Lewandowski
R.Lewandowski#14
R.Lewandowski
R.Lewandowski#6
R.Lewandowski
R.Lewandowski#13
R.Lewandowski
R.Lewandowski#35
R.Lewandowski
R.Lewandowski#31
R.Lewandowski
R.Lewandowski#24
R.Lewandowski
R.Lewandowski#32
R.Lewandowski
R.Lewandowski#10
R.Lewandowski
R.Lewandowski#15
R.Lewandowski
R.Lewandowski#4

Borussia Dortmund

Sơ đồ 4-2-3-1
15323268171027943

Đội hình xuất phát

G.Kobel
G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Bensebaini
R.Bensebaini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Anton
W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Can
E.Can#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Ryerson
J.Ryerson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Nmecha
F.Nmecha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Chukwuemeka
C.Chukwuemeka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Brandt
J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Adeyemi
K.Adeyemi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Guirassy
S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Gittens
J.Gittens#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Gittens
J.Gittens#6
J.Gittens
J.Gittens#38
J.Gittens
J.Gittens#25
J.Gittens
J.Gittens#24
J.Gittens
J.Gittens#7
J.Gittens
J.Gittens#33
J.Gittens
J.Gittens#35
J.Gittens
J.Gittens#16
J.Gittens
J.Gittens#2
J.Gittens
J.Gittens#14
J.Gittens
J.Gittens#42
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Barcelona

FC BarcelonaFC Barcelona1 - 1Real BetisReal Betis
Match #4140547 · Home #10015 · Away #10029 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Atletico MadridAtletico Madrid0 - 1FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4286629 · Home #10251 · Away #10015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona4 - 1Girona FCGirona FC
Match #4140546 · Home #10015 · Away #10808 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona3 - 0CA OsasunaCA Osasuna
Match #4140544 · Home #10015 · Away #10749 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
RCD Espanyol de BarcelonaRCD Espanyol de Barcelona5 - 0FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4305210 · Home #10220 · Away #10015 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Atletico MadridAtletico Madrid2 - 4FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4140545 · Home #10251 · Away #10015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona3 - 1BenficaBenfica
Match #4291365 · Home #10015 · Away #10146 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
BenficaBenfica0 - 1FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4291355 · Home #10146 · Away #10015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 13, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona4 - 0Real SociedadReal Sociedad
Match #4140543 · Home #10015 · Away #10222 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona4 - 4Atletico MadridAtletico Madrid
Match #4286627 · Home #10015 · Away #10251 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Borussia Dortmund

SC FreiburgSC Freiburg1 - 4Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149389 · Home #10058 · Away #10030 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund3 - 11. FSV Mainz 051. FSV Mainz 05
Match #4149381 · Home #10030 · Away #10057 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
RB LeipzigRB Leipzig2 - 0Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149373 · Home #10364 · Away #10030 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4291368 · Home #11207 · Away #10030 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund0 - 1FC AugsburgFC Augsburg
Match #4149363 · Home #10030 · Away #10321 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4291357 · Home #10030 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC St. PauliFC St. Pauli0 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149356 · Home #10912 · Away #10030 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund6 - 01. FC Union Berlin1. FC Union Berlin
Match #4149344 · Home #10030 · Away #10857 · Status #8 · H [6, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund0 - 0Sporting CPSporting CP
Match #4281875 · Home #10030 · Away #10206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
VfL Bochum 1848VfL Bochum 18482 - 0Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149335 · Home #10028 · Away #10030 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Barcelona
#14#21#30#40#54#60#70
Borussia Dortmund
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K