F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLOSC Lille vs Borussia Dortmund

LOSC Lille vs Borussia Dortmund

Xem thông tin LOSC Lille vs Borussia Dortmund tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 13/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:45 ngày 13/03/2025
LOSC Lille

LOSC Lille

1 - 2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu13/03/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4291368
Thống kê

Thống kê trận đấu

LOSC LilleChỉ sốBorussia Dortmund
0Chỉ số 81
7Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
54Chỉ số 2454
107Chỉ số 23125
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 218
4Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

LOSC Lille

Sơ đồ 4-3-3
3012184311721321097

Đội hình xuất phát

L.Chevalier
L.Chevalier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Meunier
T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Diakité
B.Diakité#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Alexsandro
Alexsandro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Ismaily
Ismaily#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Mukau
N.Mukau#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.André
B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
A.Bouaddi
A.Bouaddi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Cabella
R.Cabella#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.David
J.David#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Haraldsson
H.Haraldsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Haraldsson
H.Haraldsson#35
H.Haraldsson
H.Haraldsson#26
H.Haraldsson
H.Haraldsson#11
H.Haraldsson
H.Haraldsson#29
H.Haraldsson
H.Haraldsson#1
H.Haraldsson
H.Haraldsson#2
H.Haraldsson
H.Haraldsson#5
H.Haraldsson
H.Haraldsson#19
H.Haraldsson
H.Haraldsson#16
H.Haraldsson
H.Haraldsson#20
H.Haraldsson
H.Haraldsson#24
H.Haraldsson
H.Haraldsson#8

Borussia Dortmund

Sơ đồ 4-2-3-1
113342620232710149

Đội hình xuất phát

G.Kobel
G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Groß
P.Groß#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Anton
W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Schlotterbeck
N.Schlotterbeck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Ryerson
J.Ryerson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Sabitzer
M.Sabitzer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Can
E.Can#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
K.Adeyemi
K.Adeyemi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Brandt
J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Beier
M.Beier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Guirassy
S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Guirassy
S.Guirassy#5
S.Guirassy
S.Guirassy#6
S.Guirassy
S.Guirassy#38
S.Guirassy
S.Guirassy#25
S.Guirassy
S.Guirassy#7
S.Guirassy
S.Guirassy#33
S.Guirassy#34
S.Guirassy
S.Guirassy#42
S.Guirassy
S.Guirassy#2
S.Guirassy
S.Guirassy#43
S.Guirassy
S.Guirassy#17
S.Guirassy
S.Guirassy#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LOSC Lille

LOSC LilleLOSC Lille1 - 0Montpellier Hérault SCMontpellier Hérault SC
Match #4144012 · Home #11207 · Away #10914 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4291357 · Home #10030 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain4 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4144008 · Home #10368 · Away #11207 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille2 - 1AS MonacoAS Monaco
Match #4143990 · Home #11207 · Away #10492 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Stade Rennais FCStade Rennais FC0 - 2LOSC LilleLOSC Lille
Match #4143982 · Home #11078 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 2Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
Match #4143954 · Home #11207 · Away #10463 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 1USL DunkerqueUSL Dunkerque
Match #4279881 · Home #11207 · Away #11657 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 4] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 5]
LOSC LilleLOSC Lille4 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4143936 · Home #11207 · Away #11137 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille6 - 1FeyenoordFeyenoord
Match #4205524 · Home #11207 · Away #10080 · Status #8 · H [6, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace2 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4143928 · Home #10092 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Borussia Dortmund

Borussia DortmundBorussia Dortmund0 - 1FC AugsburgFC Augsburg
Match #4149363 · Home #10030 · Away #10321 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4291357 · Home #10030 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC St. PauliFC St. Pauli0 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149356 · Home #10912 · Away #10030 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund6 - 01. FC Union Berlin1. FC Union Berlin
Match #4149344 · Home #10030 · Away #10857 · Status #8 · H [6, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund0 - 0Sporting CPSporting CP
Match #4281875 · Home #10030 · Away #10206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
VfL Bochum 1848VfL Bochum 18482 - 0Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149335 · Home #10028 · Away #10030 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Sporting CPSporting CP0 - 3Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4280899 · Home #10206 · Away #10030 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 2VfB StuttgartVfB Stuttgart
Match #4149326 · Home #10030 · Away #10050 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18461 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149318 · Home #24418 · Away #10030 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund3 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4205506 · Home #10030 · Away #10265 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LOSC Lille
#11#21#30#42#54#60#70
Borussia Dortmund
#12#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K