F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSporting CP vs Borussia Dortmund

Sporting CP vs Borussia Dortmund

Xem thông tin Sporting CP vs Borussia Dortmund tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 12/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 12/02/2025
Sporting CP

Sporting CP

0 - 3
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu12/02/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4280899
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sporting CPChỉ sốBorussia Dortmund
46Chỉ số 2554
94Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
6Chỉ số 217
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2459
7Chỉ số 229
Lineup

Đội hình trận đấu

Sporting CP

Sơ đồ 4-2-3-1
2422263265257172019

Đội hình xuất phát

R.Silva
R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Corraliza
I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Diomande
O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.S.Juste
J.S.Juste#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Reis
M.Reis#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Z.Debast
Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Simões
J.Simões#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Quenda
G.Quenda#57 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Trincão
F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Araujo
M.Araujo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Harder
C.Harder#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Harder
C.Harder#72
C.Harder
C.Harder#90
C.Harder
C.Harder#41
C.Harder
C.Harder#9
C.Harder
C.Harder#25
C.Harder
C.Harder#1
C.Harder
C.Harder#5
C.Harder
C.Harder#67
C.Harder
C.Harder#23
C.Harder
C.Harder#50
C.Harder
C.Harder#30
C.Harder
C.Harder#47

Borussia Dortmund

Sơ đồ 4-2-3-1
1262342420132710439

Đội hình xuất phát

G.Kobel
G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ryerson
J.Ryerson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Can
E.Can#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Schlotterbeck
N.Schlotterbeck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Svensson
D.Svensson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Sabitzer
M.Sabitzer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Groß
P.Groß#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Adeyemi
K.Adeyemi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Brandt
J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Gittens
J.Gittens#43 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Guirassy
S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Guirassy
S.Guirassy#6
S.Guirassy
S.Guirassy#25
S.Guirassy
S.Guirassy#3
S.Guirassy
S.Guirassy#7
S.Guirassy
S.Guirassy#33
S.Guirassy
S.Guirassy#35
S.Guirassy
S.Guirassy#16
S.Guirassy
S.Guirassy#17
S.Guirassy
S.Guirassy#2
S.Guirassy
S.Guirassy#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sporting CP

FC PortoFC Porto1 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4169096 · Home #10148 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 2, 4, 3, 0, 0]
Sporting CPSporting CP3 - 1SC FarenseSC Farense
Match #4169095 · Home #10206 · Away #24834 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 1BolognaBologna
Match #4205573 · Home #10206 · Away #10068 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Sporting CPSporting CP2 - 0Nacional da MadeiraNacional da Madeira
Match #4169094 · Home #10206 · Away #11364 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
RB LeipzigRB Leipzig2 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4205551 · Home #10364 · Away #10206 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Rio AveRio Ave0 - 3Sporting CPSporting CP
Match #4169093 · Home #11709 · Away #10206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 1BenficaBenfica
Match #4260787 · Home #10206 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 6] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 7]
Sporting CPSporting CP1 - 0FC PortoFC Porto
Match #4256173 · Home #10206 · Away #10148 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes4 - 4Sporting CPSporting CP
Match #4169092 · Home #10524 · Away #10206 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 5, 2, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 0BenficaBenfica
Match #4169091 · Home #10206 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Borussia Dortmund

Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 2VfB StuttgartVfB Stuttgart
Match #4149326 · Home #10030 · Away #10050 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18461 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149318 · Home #24418 · Away #10030 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund3 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4205506 · Home #10030 · Away #10265 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund2 - 2SV Werder BremenSV Werder Bremen
Match #4149307 · Home #10030 · Away #10036 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
BolognaBologna2 - 1Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4205480 · Home #10068 · Away #10030 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt2 - 0Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149299 · Home #10125 · Away #10030 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Holstein KielHolstein Kiel4 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149291 · Home #11274 · Away #10030 · Status #8 · H [4, 3, 1, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund2 - 3Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
Match #4149280 · Home #10030 · Away #10054 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
VfL WolfsburgVfL Wolfsburg1 - 3Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149277 · Home #10046 · Away #10030 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [3, 3, 1, 2, 4, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 1TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
Match #4149262 · Home #10030 · Away #10322 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sporting CP
#10#20#30#41#54#60#70
Borussia Dortmund
#13#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K