F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủParis Saint Germain vs LOSC Lille

Paris Saint Germain vs LOSC Lille

Xem thông tin Paris Saint Germain vs LOSC Lille tại French Ligue 1, bắt đầu lúc 03:05 ngày 02/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 1French Ligue 1
03:05 ngày 02/03/2025
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

4 - 1
LOSC Lille

LOSC Lille

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu02/03/2025
Giờ Việt Nam03:05
Mã trận đấu4144008
Thống kê

Thống kê trận đấu

Paris Saint GermainChỉ sốLOSC Lille
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
11Chỉ số 212
64Chỉ số 2428
0Chỉ số 32
123Chỉ số 2391
9Chỉ số 23
15Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

Paris Saint Germain

Sơ đồ 4-3-3
12535251488710929

Đội hình xuất phát

G.Donnarumma
G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Hakimi
A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marquinhos
Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.Beraldo
L.Beraldo#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Mendes
N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Doue
D.Doue#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Fabián
Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Neves
J.Neves#87 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Dembélé
O.Dembélé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Ramos
G.Ramos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Barcola
B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Barcola
B.Barcola#33
B.Barcola
B.Barcola#39
B.Barcola
B.Barcola#51
B.Barcola
B.Barcola#24
B.Barcola
B.Barcola#17
B.Barcola
B.Barcola#19
B.Barcola
B.Barcola#21
B.Barcola
B.Barcola#3
B.Barcola
B.Barcola#7

LOSC Lille

Sơ đồ 4-2-3-1
301218456218172024

Đội hình xuất phát

L.Chevalier
L.Chevalier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Meunier
T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Diakité
B.Diakité#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Alexsandro
Alexsandro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gudmundsson
G.Gudmundsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Bentaleb
N.Bentaleb#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.André
B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
A.Gomes
A.Gomes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Mukau
N.Mukau#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Bakker
M.Bakker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Akpom
C.Akpom#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Akpom
C.Akpom#1
C.Akpom
C.Akpom#29
C.Akpom
C.Akpom#2
C.Akpom
C.Akpom#7
C.Akpom
C.Akpom#31
C.Akpom
C.Akpom#9
C.Akpom
C.Akpom#10
C.Akpom
C.Akpom#32
C.Akpom
C.Akpom#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Paris Saint GermainParis Saint Germain
34266284
2
MarseilleMarseille
34205965
3
AS MonacoAS Monaco
34187961
4
OGC NiceOGC Nice
34179860
5
LOSC LilleLOSC Lille
34179860
6
LyonLyon
341761157
7
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
34169957
8
RC LensRC Lens
341571252
9
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
341551450
10
Toulouse FCToulouse FC
341191442
11
AJ AuxerreAJ Auxerre
341191442
12
Stade Rennais FCStade Rennais FC
341321941
13
FC NantesFC Nantes
348121436
14
Angers SCOAngers SCO
341061836
15
Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
341042034
16
Stade DE ReimsStade DE Reims
34891733
17
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
34862030
18
Montpellier Hérault SCMontpellier Hérault SC
34442616
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

LOSC LilleLOSC Lille1 - 3Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4143635 · Home #11207 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #3948410 · Home #10368 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #3948360 · Home #11207 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain4 - 3LOSC LilleLOSC Lille
Match #3749526 · Home #10368 · Away #11207 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 7Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #3749195 · Home #11207 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [7, 4, 0, 1, 4, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 5Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #3565304 · Home #11207 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #3565201 · Home #10368 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 0Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #3575169 · Home #11207 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain0 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #3399499 · Home #10368 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 0, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #3519831 · Home #10368 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris Saint Germain

Stade BriochinStade Briochin0 - 7Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4284109 · Home #33574 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [7, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
LyonLyon2 - 3Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4143992 · Home #11372 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain7 - 0Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4281872 · Home #10368 · Away #10109 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Toulouse FCToulouse FC0 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4143984 · Home #10976 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 290 - 3Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4280896 · Home #10109 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain4 - 1AS MonacoAS Monaco
Match #4143962 · Home #10368 · Away #10492 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Le MansLe Mans0 - 2Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4266182 · Home #11243 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 292 - 5Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4143935 · Home #10109 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart1 - 4Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4205581 · Home #10050 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 1Stade DE ReimsStade DE Reims
Match #4143926 · Home #10368 · Away #19879 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LOSC Lille

LOSC LilleLOSC Lille2 - 1AS MonacoAS Monaco
Match #4143990 · Home #11207 · Away #10492 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Stade Rennais FCStade Rennais FC0 - 2LOSC LilleLOSC Lille
Match #4143982 · Home #11078 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 2Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
Match #4143954 · Home #11207 · Away #10463 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 1USL DunkerqueUSL Dunkerque
Match #4279881 · Home #11207 · Away #11657 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 4] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 5]
LOSC LilleLOSC Lille4 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4143936 · Home #11207 · Away #11137 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille6 - 1FeyenoordFeyenoord
Match #4205524 · Home #11207 · Away #10080 · Status #8 · H [6, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace2 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4143928 · Home #10092 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
LiverpoolLiverpool2 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4205530 · Home #10249 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4143900 · Home #11207 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
MarseilleMarseille1 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4259122 · Home #10974 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 3] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 4]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Paris Saint Germain
#14#24#30#40#59#60#70
LOSC Lille
#11#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K