F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Cincinnati vs Charlotte FC

FC Cincinnati vs Charlotte FC

Xem thông tin FC Cincinnati vs Charlotte FC tại United States Major League Soccer, bắt đầu lúc 05:00 ngày 11/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
05:00 ngày 11/08/2025
FC Cincinnati

FC Cincinnati

0 - 1
Charlotte FC

Charlotte FC

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu11/08/2025
Giờ Việt Nam05:00
Mã trận đấu4254544
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC CincinnatiChỉ sốCharlotte FC
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
4Chỉ số 32
58Chỉ số 2448
10Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 40
105Chỉ số 2387
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Cincinnati

Sơ đồ 4-4-1-1
1891122129222027231085

Đội hình xuất phát

R.Celentano
R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Yedlin
D.Yedlin#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Robinson
M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Miazga
M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
L.Engel
L.Engel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Valenzuela
G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Bucha
P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Anunga
T.Anunga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Orellano
L.Orellano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Ferreira
E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
K.Kamara
K.Kamara#85 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Kamara
K.Kamara#14
K.Kamara
K.Kamara#66
K.Kamara
K.Kamara#9
K.Kamara
K.Kamara#3
K.Kamara
K.Kamara#4
K.Kamara
K.Kamara#37
K.Kamara
K.Kamara#16
K.Kamara
K.Kamara#13
K.Kamara
K.Kamara#2

Charlotte FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1629314132818101117

Đội hình xuất phát

K.Kahlina
K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Tuiloma
B.Tuiloma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Malanda
A.Malanda#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Ream
T.Ream#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Byrne
N.Byrne#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Bronico
B.Bronico#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Diani
D.Diani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Vargas
K.Vargas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
W.Zaha
W.Zaha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Abada
L.Abada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Jorno
I.Jorno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Jorno
I.Jorno#19
I.Jorno
I.Jorno#25
I.Jorno
I.Jorno#35
I.Jorno
I.Jorno#4
I.Jorno
I.Jorno#23
I.Jorno
I.Jorno#39
I.Jorno
I.Jorno#2
I.Jorno
I.Jorno#36
I.Jorno
I.Jorno#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
30176757
2
FC CincinnatiFC Cincinnati
30174955
3
Charlotte FCCharlotte FC
301721153
4
Nashville SCNashville SC
301551050
5
Inter Miami CFInter Miami CF
27147649
6
Columbus CrewColumbus Crew
291310649
7
Orlando CityOrlando City
29139748
8
New York City Football ClubNew York City Football Club
28145947
9
Chicago FireChicago Fire
291261142
10
New York Red BullsNew York Red Bulls
301171240
11
New England RevolutionNew England Revolution
30881432
12
Toronto FCToronto FC
295111326
13
Atlanta UnitedAtlanta United
295111326
14
DC UnitedDC United
305101525
15
Montreal ImpactMontreal Impact
30591624

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San Diego FCSan Diego FC
30175856
2
Minnesota United FCMinnesota United FC
30159654
3
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
28157652
4
Seattle SoundersSeattle Sounders
29129845
5
Los Angeles FCLos Angeles FC
27128744
6
Portland TimbersPortland Timbers
29119942
7
Austin FCAustin FC
291181041
8
Colorado RapidsColorado Rapids
301161339
9
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
30981335
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
281041434
11
FC DallasFC Dallas
298101134
12
Houston DynamoHouston Dynamo
30891333
13
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
30761727
14
St. Louis City SCSt. Louis City SC
30671725
15
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
29491621
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Cincinnati

FC CincinnatiFC Cincinnati1 - 2Club Deportivo GuadalajaraClub Deportivo Guadalajara
Match #4331160 · Home #34314 · Away #11632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati2 - 2FC JuarezFC Juarez
Match #4331188 · Home #34314 · Away #21062 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 3] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 4]
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey2 - 3FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4331170 · Home #13077 · Away #34314 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Inter Miami CFInter Miami CF0 - 0FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254506 · Home #55196 · Away #34314 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Real Salt LakeReal Salt Lake0 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254553 · Home #10806 · Away #34314 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati3 - 0Inter Miami CFInter Miami CF
Match #4254494 · Home #34314 · Away #55196 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati2 - 4Columbus CrewColumbus Crew
Match #4254536 · Home #34314 · Away #10112 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati2 - 1Chicago FireChicago Fire
Match #4254499 · Home #34314 · Away #10097 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Orlando CityOrlando City1 - 2FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254449 · Home #12186 · Away #34314 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Montreal ImpactMontreal Impact1 - 3FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254423 · Home #11072 · Away #34314 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Charlotte FC

Rayados de MonterreyRayados de Monterrey0 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4331187 · Home #13077 · Away #63659 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Club Deportivo GuadalajaraClub Deportivo Guadalajara2 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4331166 · Home #11632 · Away #63659 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 4] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 2]
Charlotte FCCharlotte FC1 - 4FC JuarezFC Juarez
Match #4331145 · Home #63659 · Away #21062 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 10, 0, 0] · A [4, 3, 0, 4, 3, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 0Toronto FCToronto FC
Match #4254552 · Home #63659 · Away #16743 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Atlanta UnitedAtlanta United2 - 3Charlotte FCCharlotte FC
Match #4254514 · Home #39883 · Away #63659 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 1DC UnitedDC United
Match #4254515 · Home #63659 · Away #10460 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 0New York City Football ClubNew York City Football Club
Match #4254541 · Home #63659 · Away #10807 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 2Orlando CityOrlando City
Match #4254527 · Home #63659 · Away #12186 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Chicago FireChicago Fire3 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4254369 · Home #10097 · Away #63659 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Sporting Kansas CitySporting Kansas City2 - 1Charlotte FCCharlotte FC
Match #4254419 · Home #10096 · Away #63659 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Cincinnati
#10#20#31#44#55#60#70
Charlotte FC
#11#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K