F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Dinamo City vs NK Aluminij

FC Dinamo City vs NK Aluminij

Xem thông tin FC Dinamo City vs NK Aluminij tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 31/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
02:00 ngày 31/07/2026
FC Dinamo City

FC Dinamo City

3 - 0
NK Aluminij

NK Aluminij

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu31/07/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4590934
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Dinamo CityChỉ sốNK Aluminij
5Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
142Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
59Chỉ số 2465
6Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Dinamo City

Sơ đồ 4-3-3
77222271320288102129

Đội hình xuất phát

A.Teqja
A.Teqja#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ismaili
Y.Ismaili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Dita
B.Dita#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Aliji
N.Aliji#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Perndreca
F.Perndreca#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Ayodeji
M.Ayodeji#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Manellari
I.Manellari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Qardaku
E.Qardaku#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Vila
L.Vila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
K.Qefalija
K.Qefalija#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#11
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#1
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#47
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#5
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#45
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#97
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#18
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#88
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#24
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#33
Hekuran Berisha#16

NK Aluminij

Sơ đồ 3-5-2
3145328013147424544

Đội hình xuất phát

F.Raduha
F.Raduha#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Schaubach
R.Schaubach#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Boben
M.Boben#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
vito tezak
vito tezak#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Sorensen
H.Sorensen#80 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Vrbanec
M.Vrbanec#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
T.Jagic
T.Jagic#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
E.Taylor
E.Taylor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
V.Koderman
V.Koderman#42 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
B.Susso
B.Susso#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.Petrisko
P.Petrisko#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Petrisko
P.Petrisko#27
P.Petrisko
P.Petrisko#11
P.Petrisko#24
P.Petrisko
P.Petrisko#23
P.Petrisko
P.Petrisko#21
P.Petrisko
P.Petrisko#3
P.Petrisko
P.Petrisko#25
P.Petrisko
P.Petrisko#6
P.Petrisko
P.Petrisko#9
P.Petrisko
P.Petrisko#1
P.Petrisko
P.Petrisko#18
P.Petrisko#66
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dinamo City

NK AluminijNK Aluminij1 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4590891 · Home #15418 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FC AstanaFC Astana1 - 2FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4556551 · Home #11816 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 1, 0] · A [2, 0, 0, 6, 4, 4, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City0 - 1FC AstanaFC Astana
Match #4556550 · Home #10923 · Away #11816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga1 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4565902 · Home #22203 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga2 - 3FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4564424 · Home #22203 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
SileksSileks1 - 2FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4556365 · Home #18260 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 3, 0, 0]
EgnatiaEgnatia2 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541955 · Home #22717 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
KS ElbasaniKS Elbasani3 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541954 · Home #15824 · Away #10923 · Status #8 · H [3, 3, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder0 - 2FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541948 · Home #10877 · Away #10923 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City3 - 2EgnatiaEgnatia
Match #4534756 · Home #10923 · Away #22717 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NK Aluminij

NK AluminijNK Aluminij1 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4590891 · Home #15418 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
NK AluminijNK Aluminij0 - 0MariborMaribor
Match #4560901 · Home #15418 · Away #10404 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
NK AluminijNK Aluminij0 - 1Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4556480 · Home #15418 · Away #12236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol0 - 0NK AluminijNK Aluminij
Match #4556479 · Home #12236 · Away #15418 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
NK AluminijNK Aluminij1 - 2Partizan BelgradePartizan Belgrade
Match #4565010 · Home #15418 · Away #10403 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
NK AluminijNK Aluminij0 - 0CFR ClujCFR Cluj
Match #4566021 · Home #15418 · Away #10671 · Status #12 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NK AluminijNK Aluminij0 - 2FC NoahFC Noah
Match #4562263 · Home #15418 · Away #52279 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
NK AluminijNK Aluminij2 - 2FC PyunikFC Pyunik
Match #4561900 · Home #15418 · Away #12233 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
NK RaceNK Race1 - 1NK AluminijNK Aluminij
Match #4554991 · Home #52896 · Away #15418 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0]
MariborMaribor3 - 0NK AluminijNK Aluminij
Match #4356707 · Home #10404 · Away #15418 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Dinamo City
#13#22#30#45#57#60#70
NK Aluminij
#10#20#30#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K