F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Drita vs Shkendija Tetovo

FC Drita vs Shkendija Tetovo

Xem thông tin FC Drita vs Shkendija Tetovo tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 28/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
03:00 ngày 28/11/2025
FC Drita

FC Drita

1 - 0
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu28/11/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415914
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC DritaChỉ sốShkendija Tetovo
2Chỉ số 34
2Chỉ số 213
24Chỉ số 2459
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 227
79Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
2Chỉ số 378
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Drita

Sơ đồ 4-1-4-1
121532264781439

Đội hình xuất phát

F.Maloku
F.Maloku#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Krasniqi
B.Krasniqi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Bejtulai
E.Bejtulai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Pellumbi
J.Pellumbi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
r.ovoukahokemba
r.ovoukahokemba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Broja
R.Broja#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
A.Ajzeraj
A.Ajzeraj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Limaj
V.Limaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Albert Dabiqaj
Albert Dabiqaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Sheji
B.Sheji#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Manaj
A.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Manaj#66
A.Manaj
A.Manaj#10
A.Manaj#94
A.Manaj#99
A.Manaj#22
A.Manaj
A.Manaj#20
A.Manaj
A.Manaj#36
A.Manaj
A.Manaj#23
A.Manaj
A.Manaj#19
A.Manaj
A.Manaj#17
A.Manaj
A.Manaj#77

Shkendija Tetovo

Sơ đồ 4-2-3-1
242155114649107729

Đội hình xuất phát

B.Gaye
B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aleksander·Trumci
Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.  Fetai
I. Fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Cake
K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Webster
R.Webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R. Ramadani
R. Ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Alhassan
A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Spahiu
S.Spahiu#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Krasniqi
E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Latifi
L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Tamba
F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Tamba
F.Tamba#9
F.Tamba
F.Tamba#27
F.Tamba
F.Tamba#22
F.Tamba
F.Tamba#26
F.Tamba
F.Tamba#16
F.Tamba
F.Tamba#25
F.Tamba
F.Tamba#3
F.Tamba
F.Tamba#7
F.Tamba
F.Tamba#20
F.Tamba
F.Tamba#17
F.Tamba
F.Tamba#8
F.Tamba
F.Tamba#28
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Drita

KF Prishtina e ReKF Prishtina e Re0 - 2FC DritaFC Drita
Match #4455059 · Home #78805 · Away #42185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
ShelbourneShelbourne0 - 1FC DritaFC Drita
Match #4415873 · Home #10111 · Away #42185 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 0KF LlapiKF Llapi
Match #4448145 · Home #42185 · Away #42240 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
KF Drenica SkenderajKF Drenica Skenderaj3 - 1FC DritaFC Drita
Match #4443462 · Home #40404 · Away #42185 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC DritaFC Drita3 - 1KF FerizajKF Ferizaj
Match #4443457 · Home #42185 · Away #39991 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 1Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
Match #4415916 · Home #42185 · Away #10950 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
FC DritaFC Drita2 - 1MalishevaMalisheva
Match #4443430 · Home #42185 · Away #53247 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
KF Gunilla HeiKF Gunilla Hei1 - 2FC DritaFC Drita
Match #4437363 · Home #42186 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
KuPsKuPs1 - 1FC DritaFC Drita
Match #4415825 · Home #10744 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC DritaFC Drita3 - 1KF DukagjiniKF Dukagjini
Match #4437297 · Home #42185 · Away #51391 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo

KF ArsimiKF Arsimi3 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395327 · Home #72120 · Away #16049 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 0FK Tikves KavadarciFK Tikves Kavadarci
Match #4435639 · Home #16049 · Away #28063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
FK ShkupiFK Shkupi1 - 2Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395318 · Home #21217 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo7 - 2FK Makedonija Gjorce PetrovFK Makedonija Gjorce Petrov
Match #4395323 · Home #16049 · Away #15430 · Status #8 · H [7, 3, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4415892 · Home #16049 · Away #10285 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
FK Akademija Pandev Brera StrumicaFK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 3Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395310 · Home #34600 · Away #16049 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo0 - 1FC Vardar SkopjeFC Vardar Skopje
Match #4395305 · Home #16049 · Away #10346 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 0ShelbourneShelbourne
Match #4415881 · Home #16049 · Away #10111 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo5 - 1FK BashkimiFK Bashkimi
Match #4444284 · Home #16049 · Away #30350 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Pelister BitolaPelister Bitola0 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395299 · Home #17354 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Drita
#11#21#30#42#52#60#70
Shkendija Tetovo
#10#20#30#44#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K