F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShkendija Tetovo vs Shelbourne

Shkendija Tetovo vs Shelbourne

Xem thông tin Shkendija Tetovo vs Shelbourne tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:45 ngày 23/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:45 ngày 23/10/2025
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

1 - 0
Shelbourne

Shelbourne

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu23/10/2025
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4415881
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shkendija TetovoChỉ sốShelbourne
4Chỉ số 21
3Chỉ số 32
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
12Chỉ số 227
34Chỉ số 2435
97Chỉ số 2390
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Shkendija Tetovo

Sơ đồ 4-2-3-1
242155111762910777

Đội hình xuất phát

B.Gaye
B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aleksander·Trumci
Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.  Fetai
I. Fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Cake
K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Webster
R.Webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Zejnulai
A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Alhassan
A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Tamba
F.Tamba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Krasniqi
E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Latifi
L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Ibraimi
B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Ibraimi
B.Ibraimi#26
B.Ibraimi
B.Ibraimi#4
B.Ibraimi
B.Ibraimi#19
B.Ibraimi
B.Ibraimi#27
B.Ibraimi
B.Ibraimi#9
B.Ibraimi
B.Ibraimi#25
B.Ibraimi
B.Ibraimi#3
B.Ibraimi
B.Ibraimi#20
B.Ibraimi
B.Ibraimi#16
B.Ibraimi
B.Ibraimi#28
B.Ibraimi
B.Ibraimi#8
B.Ibraimi
B.Ibraimi#49

Shelbourne

Sơ đồ 4-3-3
132529418682321711

Đội hình xuất phát

W.Speel
W.Speel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Mbeng
M.Mbeng#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Barrett
P.Barrett#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Ledwidge
K.Ledwidge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Norris
J.Norris#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Lunney
J.Lunney#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Coyle
M.Coyle#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
K.Mcinroy
K.Mcinroy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Henry-Francis
J.Henry-Francis#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H.Wood
H.Wood#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Odubeko
A.Odubeko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Odubeko#73
A.Odubeko
A.Odubeko#14
A.Odubeko
A.Odubeko#9
A.Odubeko
A.Odubeko#27
A.Odubeko
A.Odubeko#5
A.Odubeko
A.Odubeko#2
A.Odubeko
A.Odubeko#19
A.Odubeko
A.Odubeko#17
A.Odubeko
A.Odubeko#10
A.Odubeko
A.Odubeko#24
A.Odubeko
A.Odubeko#3
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo

Shkendija TetovoShkendija Tetovo5 - 1FK BashkimiFK Bashkimi
Match #4444284 · Home #16049 · Away #30350 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Pelister BitolaPelister Bitola0 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395299 · Home #17354 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Rayo VallecanoRayo Vallecano2 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4415846 · Home #11845 · Away #16049 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 0SileksSileks
Match #4395294 · Home #16049 · Away #18260 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje0 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395270 · Home #13187 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 0FK Tikves KavadarciFK Tikves Kavadarci
Match #4395287 · Home #16049 · Away #28063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga1 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395283 · Home #22203 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 1FK BashkimiFK Bashkimi
Match #4395275 · Home #16049 · Away #30350 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Jenimaale BitolaJenimaale Bitola0 - 9Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4394227 · Home #85757 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [9, 5, 0, 0, 0, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad2 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4405130 · Home #17597 · Away #16049 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 4, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 1, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shelbourne

ShelbourneShelbourne3 - 1Sligo RoversSligo Rovers
Match #4264725 · Home #10111 · Away #10162 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Cork CityCork City1 - 2ShelbourneShelbourne
Match #4264719 · Home #10483 · Away #10111 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers0 - 1ShelbourneShelbourne
Match #4264697 · Home #10333 · Away #10111 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 6, 0, 0]
ShelbourneShelbourne0 - 0HackenHacken
Match #4415890 · Home #10111 · Away #10964 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
ShelbourneShelbourne2 - 1Waterford UnitedWaterford United
Match #4264715 · Home #10111 · Away #10095 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Drogheda UnitedDrogheda United2 - 1ShelbourneShelbourne
Match #4264704 · Home #10161 · Away #10111 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Derry CityDerry City1 - 1ShelbourneShelbourne
Match #4264710 · Home #10459 · Away #10111 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
ShelbourneShelbourne1 - 0Galway United FCGalway United FC
Match #4264700 · Home #10111 · Away #10163 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC0 - 2ShelbourneShelbourne
Match #4405546 · Home #10958 · Away #10111 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
ShelbourneShelbourne3 - 1Linfield FCLinfield FC
Match #4405527 · Home #10111 · Away #10958 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shkendija Tetovo
#11#20#30#43#54#60#70
Shelbourne
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K