F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRayo Vallecano vs Shkendija Tetovo

Rayo Vallecano vs Shkendija Tetovo

Xem thông tin Rayo Vallecano vs Shkendija Tetovo tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:45 ngày 02/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:45 ngày 02/10/2025
Rayo Vallecano

Rayo Vallecano

2 - 0
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu02/10/2025
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4415846
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rayo VallecanoChỉ sốShkendija Tetovo
0Chỉ số 80
12Chỉ số 20
10Chỉ số 220
81Chỉ số 2418
1Chỉ số 32
135Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
10Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Rayo Vallecano

Sơ đồ 4-2-3-1
132024332217152181810

Đội hình xuất phát

A.Batalla
A.Batalla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Balliu
I.Balliu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Lejeune
F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Vertrouwd
J.Vertrouwd#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Espino
A.Espino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
U.López
U.López#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Gumbau
G.Gumbau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
FranPérez
FranPérez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ó.Trejo
Ó.Trejo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Á.García
Á.García#18 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
S.Camello
S.Camello#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Camello
S.Camello#30
S.Camello
S.Camello#6
S.Camello
S.Camello#26
S.Camello
S.Camello#19
S.Camello
S.Camello#9
S.Camello
S.Camello#23
S.Camello
S.Camello#2
S.Camello
S.Camello#7
S.Camello
S.Camello#4
S.Camello
S.Camello#1
S.Camello
S.Camello#3
S.Camello
S.Camello#28

Shkendija Tetovo

Sơ đồ 4-2-3-1
242155112842910777

Đội hình xuất phát

B.Gaye
B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aleksander·Trumci
Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.  Fetai
I. Fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Cake
K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Webster
R.Webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Qaka
K.Qaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R. Ramadani
R. Ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Tamba
F.Tamba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Krasniqi
E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Latifi
L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Ibraimi
B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Ibraimi
B.Ibraimi#8
B.Ibraimi
B.Ibraimi#26
B.Ibraimi
B.Ibraimi#16
B.Ibraimi
B.Ibraimi#22
B.Ibraimi
B.Ibraimi#49
B.Ibraimi
B.Ibraimi#17
B.Ibraimi
B.Ibraimi#20
B.Ibraimi
B.Ibraimi#9
B.Ibraimi
B.Ibraimi#6
B.Ibraimi
B.Ibraimi#25
B.Ibraimi
B.Ibraimi#27
B.Ibraimi
B.Ibraimi#19
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rayo Vallecano

Rayo VallecanoRayo Vallecano0 - 1Sevilla FCSevilla FC
Match #4358343 · Home #11845 · Away #10425 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Atletico MadridAtletico Madrid3 - 2Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4358320 · Home #10251 · Away #11845 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Rayo VallecanoRayo Vallecano1 - 1RC CeltaRC Celta
Match #4358307 · Home #11845 · Away #10371 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
CA OsasunaCA Osasuna2 - 0Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4358288 · Home #10749 · Away #11845 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Rayo VallecanoRayo Vallecano1 - 1FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4358272 · Home #11845 · Away #10015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Rayo VallecanoRayo Vallecano4 - 0Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4405539 · Home #11845 · Away #10920 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club1 - 0Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4358252 · Home #10027 · Away #11845 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno0 - 1Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4405512 · Home #10920 · Away #11845 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Girona FCGirona FC1 - 3Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4358241 · Home #10808 · Away #11845 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
SunderlandSunderland0 - 3Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4401891 · Home #10024 · Away #11845 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo

Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 0SileksSileks
Match #4395294 · Home #16049 · Away #18260 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje0 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395270 · Home #13187 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 0FK Tikves KavadarciFK Tikves Kavadarci
Match #4395287 · Home #16049 · Away #28063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga1 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395283 · Home #22203 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 1FK BashkimiFK Bashkimi
Match #4395275 · Home #16049 · Away #30350 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Jenimaale BitolaJenimaale Bitola0 - 9Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4394227 · Home #85757 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [9, 5, 0, 0, 0, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad2 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4405130 · Home #17597 · Away #16049 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 4, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 1, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo0 - 0KF ArsimiKF Arsimi
Match #4395263 · Home #16049 · Away #72120 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 1Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4405129 · Home #16049 · Away #17597 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FK Makedonija Gjorce PetrovFK Makedonija Gjorce Petrov1 - 3Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395257 · Home #15430 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rayo Vallecano
#12#22#30#41#512#60#70
Shkendija Tetovo
#10#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K