F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShkendija Tetovo vs Ludogorets Razgrad

Shkendija Tetovo vs Ludogorets Razgrad

Xem thông tin Shkendija Tetovo vs Ludogorets Razgrad tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 22/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:00 ngày 22/08/2025
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

2 - 1
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu22/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4405129
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shkendija TetovoChỉ sốLudogorets Razgrad
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
9Chỉ số 229
54Chỉ số 2457
4Chỉ số 22
98Chỉ số 23116
48Chỉ số 2552
Lineup

Đội hình trận đấu

Shkendija Tetovo

Sơ đồ 4-2-3-1
24215511642917777

Đội hình xuất phát

B.Gaye
B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aleksander·Trumci
Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.  Fetai
I. Fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Cake
K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Webster
R.Webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Alhassan
A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R. Ramadani
R. Ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Tamba
F.Tamba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Zejnulai
A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Latifi
L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Ibraimi
B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Ibraimi#18
B.Ibraimi
B.Ibraimi#30
B.Ibraimi
B.Ibraimi#8
B.Ibraimi
B.Ibraimi#38
B.Ibraimi
B.Ibraimi#16
B.Ibraimi
B.Ibraimi#26
B.Ibraimi
B.Ibraimi#19
B.Ibraimi
B.Ibraimi#10
B.Ibraimi
B.Ibraimi#27
B.Ibraimi
B.Ibraimi#25
B.Ibraimi
B.Ibraimi#22

Ludogorets Razgrad

Sơ đồ 4-3-3
117554323301477298

Đội hình xuất phát

S.Padt
S.Padt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Son
Son#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Nachmias
I.Nachmias#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Almeida
D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Nedyalkov
A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
D.Duarte
D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Pedrinho
Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
p.stanic
p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.doCarmo
E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Y.Bile
Y.Bile#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Chouiar
M.Chouiar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Chouiar
M.Chouiar#39
M.Chouiar
M.Chouiar#11
M.Chouiar
M.Chouiar#24
M.Chouiar
M.Chouiar#37
M.Chouiar
M.Chouiar#82
M.Chouiar
M.Chouiar#18
M.Chouiar
M.Chouiar#15
M.Chouiar
M.Chouiar#42
M.Chouiar
M.Chouiar#10
M.Chouiar
M.Chouiar#67
M.Chouiar
M.Chouiar#99
M.Chouiar
M.Chouiar#26
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo

FK Makedonija Gjorce PetrovFK Makedonija Gjorce Petrov1 - 3Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395257 · Home #15430 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
QarabagQarabag5 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4393378 · Home #12345 · Away #16049 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo5 - 1FK ShkupiFK Shkupi
Match #4395241 · Home #16049 · Away #21217 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 1, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo0 - 1QarabagQarabag
Match #4393189 · Home #16049 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB1 - 2Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4379896 · Home #10313 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
FK ShkupiFK Shkupi1 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4388293 · Home #21217 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 0Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4379895 · Home #16049 · Away #10313 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4345312 · Home #16049 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 8, 2, 0] · A [1, 1, 0, 6, 1, 1, 0]
The New SaintsThe New Saints0 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4345298 · Home #11631 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4357513 · Home #16049 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad

Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad0 - 0Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia
Match #4355532 · Home #17597 · Away #10505 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC3 - 0Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4393382 · Home #10268 · Away #17597 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia0 - 3Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4355526 · Home #10506 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad0 - 0Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4393176 · Home #17597 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad2 - 1FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
Match #4355517 · Home #17597 · Away #16145 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad1 - 1RijekaRijeka
Match #4380333 · Home #17597 · Away #15567 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 3, 0] · A [1, 0, 2, 3, 5, 1, 0]
Botev VratsaBotev Vratsa0 - 1Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4355505 · Home #26681 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
RijekaRijeka0 - 0Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4380332 · Home #15567 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad5 - 0FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
Match #4355500 · Home #17597 · Away #28259 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Dinamo MinskDinamo Minsk2 - 1Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4345318 · Home #11361 · Away #17597 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 1, 2, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 2, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shkendija Tetovo
#12#21#30#42#54#60#70
Ludogorets Razgrad
#11#21#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K