F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủThe New Saints vs Shkendija Tetovo

The New Saints vs Shkendija Tetovo

Xem thông tin The New Saints vs Shkendija Tetovo tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 09/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
01:00 ngày 09/07/2025
The New Saints

The New Saints

0 - 0
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu09/07/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4345298
Thống kê

Thống kê trận đấu

The New SaintsChỉ sốShkendija Tetovo
87Chỉ số 2386
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
58Chỉ số 2453
3Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

The New Saints

Sơ đồ 4-3-3
121166101841417288

Đội hình xuất phát

N.Sheppard
N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Smith
L.Smith#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.McGahey
H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Bodenham
J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Redmond
D.Redmond#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
R.Holden
R.Holden#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Corness
D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Williams
D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Williams
J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Wilson
B.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Brobbell
R.Brobbell#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Brobbell
R.Brobbell#27
R.Brobbell
R.Brobbell#5
R.Brobbell#26
R.Brobbell
R.Brobbell#15
R.Brobbell#24
R.Brobbell
R.Brobbell#3
R.Brobbell
R.Brobbell#12
R.Brobbell#30
R.Brobbell
R.Brobbell#64
R.Brobbell
R.Brobbell#19
R.Brobbell
R.Brobbell#11
R.Brobbell#9

Shkendija Tetovo

Sơ đồ 4-2-3-1
242155114282910779

Đội hình xuất phát

B.Gaye
B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aleksander·Trumci
Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.  Fetai
I. Fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Cake
K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Webster
R.Webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R. Ramadani
R. Ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Qaka
K.Qaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Tamba
F.Tamba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Krasniqi
E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Latifi
L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F. Ademi
F. Ademi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F. Ademi
F. Ademi#30
F. Ademi
F. Ademi#8
F. Ademi
F. Ademi#38
F. Ademi
F. Ademi#16
F. Ademi#26
F. Ademi
F. Ademi#19
F. Ademi#27
F. Ademi
F. Ademi#7
F. Ademi#18
F. Ademi#25
F. Ademi
F. Ademi#6
F. Ademi#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của The New Saints

Newtown A.F.C.Newtown A.F.C.1 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4357538 · Home #10508 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ayr UnitedAyr United1 - 1The New SaintsThe New Saints
Match #4346146 · Home #21102 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Larne FCLarne FC2 - 2The New SaintsThe New Saints
Match #4341741 · Home #11001 · Away #11631 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 1Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4314306 · Home #11631 · Away #11385 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Haverfordwest CountyHaverfordwest County1 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #4275638 · Home #10509 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 1Bala Town F.C.Bala Town F.C.
Match #4275628 · Home #11631 · Away #12252 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC1 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4275626 · Home #30617 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University0 - 6The New SaintsThe New Saints
Match #4275619 · Home #13658 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Cambrian ClydachCambrian Clydach0 - 5The New SaintsThe New Saints
Match #4290812 · Home #27456 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [5, 5, 0, 0, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints2 - 0CaernarfonCaernarfon
Match #4275613 · Home #11631 · Away #10507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo

Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4357513 · Home #16049 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 1, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia1 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4343710 · Home #10233 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC KoperFC Koper4 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4342879 · Home #10353 · Away #16049 · Status #8 · H [4, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 0ArgesArges
Match #4342853 · Home #16049 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 3SileksSileks
Match #4300226 · Home #16049 · Away #18260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 0, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 1Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje
Match #4300214 · Home #16049 · Away #13187 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga1 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4300209 · Home #22203 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FK Rinija GostivarFK Rinija Gostivar0 - 3Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4300218 · Home #23755 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo3 - 3FK ShkupiFK Shkupi
Match #4300203 · Home #16049 · Away #21217 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 7, 5, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga1 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4316341 · Home #22203 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

The New Saints
#10#20#30#43#54#60#70
Shkendija Tetovo
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K