F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gifu vs FC Ryukyu Okinawa

FC Gifu vs FC Ryukyu Okinawa

Xem thông tin FC Gifu vs FC Ryukyu Okinawa tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 30/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
17:00 ngày 30/08/2025
FC Gifu

FC Gifu

1 - 0
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu30/08/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4257359
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC GifuChỉ sốFC Ryukyu Okinawa
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
58Chỉ số 2454
5Chỉ số 2210
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 80
73Chỉ số 2384
8Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gifu

Sơ đồ 4-4-2
1552032216232839299

Đội hình xuất phát

S.Mogi
S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Toyama
R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kato
S.Kato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Nozawa
R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Mun
I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Nishitani
R.Nishitani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Hagino
K.Hagino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Hakozaki
T.Hakozaki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Izumisawa
J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Kawamoto
R.Kawamoto#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Dudu
Dudu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Dudu
Dudu#5
Dudu
Dudu#4
Dudu
Dudu#10
Dudu
Dudu#19
Dudu
Dudu#25
Dudu
Dudu#7
Dudu
Dudu#31
Dudu
Dudu#18
Dudu
Dudu#27

FC Ryukyu Okinawa

163142815181320231089

Đội hình xuất phát

H.Sato
H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kikuchi
S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Suzuki
J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Tsuha
J.Tsuha#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Araki
R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Hiramatsu
S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Iwamoto
S.Iwamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Nagai
S.Nagai#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Sota
K.Sota#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Tomidokoro
Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
D.Takagi
D.Takagi#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Takagi
D.Takagi#7
D.Takagi
D.Takagi#22
D.Takagi
D.Takagi#37
D.Takagi
D.Takagi#55
D.Takagi
D.Takagi#50
D.Takagi
D.Takagi#8
D.Takagi
D.Takagi#11
D.Takagi
D.Takagi#39
D.Takagi
D.Takagi#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gifu

FC GifuFC Gifu0 - 2Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257433 · Home #19641 · Away #25025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 16, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki1 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257413 · Home #28161 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257354 · Home #10594 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257434 · Home #19641 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC5 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257304 · Home #28101 · Away #19641 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257344 · Home #19641 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257350 · Home #23120 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 3Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257275 · Home #19641 · Away #14311 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4257346 · Home #32417 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare2 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4335371 · Home #11681 · Away #19641 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 1Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257412 · Home #23120 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257428 · Home #10594 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 0AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257375 · Home #23120 · Away #32417 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC3 - 3FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257397 · Home #25025 · Away #23120 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257295 · Home #23120 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 2FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257333 · Home #51519 · Away #23120 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257350 · Home #23120 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu0 - 2FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257301 · Home #23774 · Away #23120 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 3Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257303 · Home #23120 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257305 · Home #28101 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gifu
#11#20#30#42#58#60#70
FC Ryukyu Okinawa
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K