F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Ryukyu Okinawa vs FC Gifu

FC Ryukyu Okinawa vs FC Gifu

Xem thông tin FC Ryukyu Okinawa vs FC Gifu tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 28/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
16:00 ngày 28/06/2025
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

1 - 0
FC Gifu

FC Gifu

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu28/06/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4257350
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Ryukyu OkinawaChỉ sốFC Gifu
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
10Chỉ số 229
3Chỉ số 32
60Chỉ số 2436
50Chỉ số 2353
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Ryukyu Okinawa

Sơ đồ 3-4-2-1
16314415552420181089

Đội hình xuất phát

H.Sato
H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kikuchi
S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Suzuki
J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Fujiharu
H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Araki
R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Koki
Y.Koki#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Sato
Y.Sato#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
S.Nagai
S.Nagai#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Hiramatsu
S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Tomidokoro
Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
D.Takagi
D.Takagi#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Takagi
D.Takagi#50
D.Takagi
D.Takagi#23
D.Takagi
D.Takagi#19
D.Takagi
D.Takagi#7
D.Takagi
D.Takagi#17
D.Takagi
D.Takagi#5
D.Takagi
D.Takagi#13
D.Takagi
D.Takagi#8
D.Takagi
D.Takagi#39

FC Gifu

Sơ đồ 3-4-2-1
31404372223105572711

Đội hình xuất phát

Serantes
Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Hirase
D.Hirase#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Kai
K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Terasaka
S.Terasaka#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
I.Mun
I.Mun#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Hagino
K.Hagino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Kita
R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Toyama
R.Toyama#55 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
J.Nakamura
J.Nakamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Yokoyama
T.Yokoyama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
K.Sasaki
K.Sasaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Sasaki
K.Sasaki#26
K.Sasaki
K.Sasaki#9
K.Sasaki
K.Sasaki#32
K.Sasaki
K.Sasaki#14
K.Sasaki
K.Sasaki#3
K.Sasaki
K.Sasaki#1
K.Sasaki
K.Sasaki#39
K.Sasaki
K.Sasaki#5
K.Sasaki
K.Sasaki#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa

Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu0 - 2FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257301 · Home #23774 · Away #23120 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 3Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257303 · Home #23120 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257305 · Home #28101 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC1 - 2FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257274 · Home #20673 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257318 · Home #23120 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 2Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257221 · Home #23120 · Away #31822 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 4, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori2 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257211 · Home #31235 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257270 · Home #23120 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257251 · Home #32417 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257182 · Home #23120 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gifu

FC GifuFC Gifu2 - 3Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257275 · Home #19641 · Away #14311 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4257346 · Home #32417 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare2 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4335371 · Home #11681 · Away #19641 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United3 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4257345 · Home #31822 · Away #19641 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 14, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 1Kochi UnitedKochi United
Match #4257353 · Home #19641 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC GifuFC Gifu3 - 1Toyama ShinjoToyama Shinjo
Match #4333582 · Home #19641 · Away #16208 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257329 · Home #51519 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC GifuFC Gifu3 - 2Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257222 · Home #19641 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma1 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257208 · Home #12529 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 0Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257259 · Home #19641 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Ryukyu Okinawa
#11#20#30#43#53#60#70
FC Gifu
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K