F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gifu vs Kochi United

FC Gifu vs Kochi United

Xem thông tin FC Gifu vs Kochi United tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 01/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
17:00 ngày 01/06/2025
FC Gifu

FC Gifu

1 - 1
Kochi United

Kochi United

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu01/06/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4257353
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC GifuChỉ sốKochi United
59Chỉ số 2541
60Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
5Chỉ số 227
6Chỉ số 24
1Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gifu

Sơ đồ 4-3-3
3122435528161027924

Đội hình xuất phát

Serantes
Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Mun
I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Kai
K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Nozawa
R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Toyama
R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Hakozaki
T.Hakozaki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Nishitani
R.Nishitani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Kita
R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
T.Yokoyama
T.Yokoyama#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Dudu
Dudu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Aihara
S.Aihara#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Aihara
S.Aihara#37
S.Aihara
S.Aihara#11
S.Aihara
S.Aihara#14
S.Aihara
S.Aihara#26
S.Aihara
S.Aihara#7
S.Aihara
S.Aihara#1
S.Aihara
S.Aihara#23
S.Aihara
S.Aihara#6
S.Aihara
S.Aihara#39

Kochi United

Sơ đồ 3-1-4-2
21253738241666819189

Đội hình xuất phát

S.Osugi
S.Osugi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Imai
N.Imai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Fukagawa
D.Fukagawa#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Suzuki
S.Suzuki#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Hibiki okazawa
Hibiki okazawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Kozuki
S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
R.Miyoshi
R.Miyoshi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Takano
Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
H.Mizuno
H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Toya
T.Toya#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Shintani
M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Shintani
M.Shintani#7
M.Shintani
M.Shintani#6
M.Shintani
M.Shintani#29
M.Shintani
M.Shintani#5
M.Shintani
M.Shintani#26
M.Shintani
M.Shintani#20
M.Shintani
M.Shintani#10
M.Shintani
M.Shintani#1
M.Shintani
M.Shintani#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gifu

FC GifuFC Gifu3 - 1Toyama ShinjoToyama Shinjo
Match #4333582 · Home #19641 · Away #16208 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257329 · Home #51519 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC GifuFC Gifu3 - 2Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257222 · Home #19641 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma1 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257208 · Home #12529 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 0Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257259 · Home #19641 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257177 · Home #19641 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Nara ClubNara Club1 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257180 · Home #27116 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257225 · Home #19641 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori3 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257210 · Home #31235 · Away #19641 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 2Yokohama FCYokohama FC
Match #4267016 · Home #19641 · Away #13756 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kochi United

Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki1 - 1Kochi UnitedKochi United
Match #4333589 · Home #28161 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 2, 4] · A [1, 0, 0, 1, 7, 2, 5]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma2 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4257317 · Home #12529 · Away #37239 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 2Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257248 · Home #37239 · Away #28161 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki3 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4257195 · Home #14311 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC3 - 4Kochi UnitedKochi United
Match #4257186 · Home #25025 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 5Tochigi CityTochigi City
Match #4257188 · Home #37239 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 5Kochi UnitedKochi United
Match #4257166 · Home #10594 · Away #37239 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [5, 5, 0, 1, 5, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257260 · Home #37239 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC3 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4257215 · Home #28101 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4267017 · Home #37239 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gifu
#11#21#30#41#56#60#70
Kochi United
#11#21#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K