F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFukushima United FC vs Kochi United

Fukushima United FC vs Kochi United

Xem thông tin Fukushima United FC vs Kochi United tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 11:00 ngày 20/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
11:00 ngày 20/04/2025
Fukushima United FC

Fukushima United FC

3 - 4
Kochi United

Kochi United

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu20/04/2025
Giờ Việt Nam11:00
Mã trận đấu4257186
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fukushima United FCChỉ sốKochi United
5Chỉ số 26
55Chỉ số 2461
3Chỉ số 214
0Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2377
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Fukushima United FC

Sơ đồ 4-3-3
222327232076402910

Đội hình xuất phát

K.Yoshimaru
K.Yoshimaru#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Anzai
T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Nozue
S.Nozue#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Yamada
M.Yamada#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Matsunagane
Y.Matsunagane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Jojo
K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Harigaya
T.Harigaya#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
U.Uehata
U.Uehata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
H.Higuchi
H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Ishii
R.Ishii#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Mori
K.Mori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Mori
K.Mori#37
K.Mori
K.Mori#18
K.Mori
K.Mori#1
K.Mori
K.Mori#25
K.Mori
K.Mori#28
K.Mori
K.Mori#9
K.Mori
K.Mori#38
K.Mori
K.Mori#30
K.Mori
K.Mori#14

Kochi United

Sơ đồ 3-1-4-2
212538881666819911

Đội hình xuất phát

S.Osugi
S.Osugi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Yoshida
T.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Tanabe
Y.Tanabe#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
S.Suzuki
S.Suzuki#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Manato Kudo
Manato Kudo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Kozuki
S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Miyoshi
R.Miyoshi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Takano
Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
H.Mizuno
H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Shintani
M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Kobayashi
K.Kobayashi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Kobayashi
K.Kobayashi#17
K.Kobayashi
K.Kobayashi#25
K.Kobayashi
K.Kobayashi#29
K.Kobayashi
K.Kobayashi#18
K.Kobayashi
K.Kobayashi#26
K.Kobayashi
K.Kobayashi#24
K.Kobayashi
K.Kobayashi#1
K.Kobayashi#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fukushima United FC

Fukushima United FCFukushima United FC2 - 3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4314244 · Home #25025 · Away #10380 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257231 · Home #25025 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 2Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257234 · Home #51519 · Away #25025 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC3 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257160 · Home #25025 · Away #31235 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC3 - 3Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4267032 · Home #25025 · Away #16122 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 6, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 3, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro2 - 0Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257229 · Home #32417 · Away #25025 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC4 - 3FC GifuFC Gifu
Match #4257167 · Home #25025 · Away #19641 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257252 · Home #23120 · Away #25025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki3 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257198 · Home #14311 · Away #25025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Nara ClubNara Club2 - 2Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257204 · Home #27116 · Away #25025 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kochi United

Kochi UnitedKochi United0 - 5Tochigi CityTochigi City
Match #4257188 · Home #37239 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 5Kochi UnitedKochi United
Match #4257166 · Home #10594 · Away #37239 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [5, 5, 0, 1, 5, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257260 · Home #37239 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC3 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4257215 · Home #28101 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4267017 · Home #37239 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United2 - 2Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257273 · Home #37239 · Away #31822 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC1 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4257154 · Home #20673 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 2FC OsakaFC Osaka
Match #4257194 · Home #37239 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257266 · Home #37239 · Away #31235 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257156 · Home #18528 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fukushima United FC
#13#21#30#40#55#60#70
Kochi United
#14#22#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K