F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMatsumoto Yamaga FC vs Kochi United

Matsumoto Yamaga FC vs Kochi United

Xem thông tin Matsumoto Yamaga FC vs Kochi United tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 05/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 05/04/2025
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

0 - 5
Kochi United

Kochi United

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu05/04/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257166
Thống kê

Thống kê trận đấu

Matsumoto Yamaga FCChỉ sốKochi United
9Chỉ số 25
36Chỉ số 2443
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
80Chỉ số 2379
Lineup

Đội hình trận đấu

Matsumoto Yamaga FC

Sơ đồ 3-1-4-2
14741915401346171110

Đội hình xuất phát

I.Ouchi
I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Santana
T.Santana#47 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Takahashi
S.Takahashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Sugita
H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Yamamoto
K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Higuchi
D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Ishiyama
A.Ishiyama#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
R.Yasunaga
R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Yamamoto
R.Yamamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Asakawa
H.Asakawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Kikui
Y.Kikui#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Kikui
Y.Kikui#49
Y.Kikui
Y.Kikui#33
Y.Kikui
Y.Kikui#36
Y.Kikui
Y.Kikui#41
Y.Kikui
Y.Kikui#27
Y.Kikui
Y.Kikui#24
Y.Kikui
Y.Kikui#18
Y.Kikui
Y.Kikui#22
Y.Kikui
Y.Kikui#29

Kochi United

Sơ đồ 3-1-4-2
2145388816268191118

Đội hình xuất phát

S.Osugi
S.Osugi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Kobayashi
D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
Y.Tanabe
Y.Tanabe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Suzuki
S.Suzuki#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Manato Kudo
Manato Kudo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Kozuki
S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Sutoh
N.Sutoh#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Takano
Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
H.Mizuno
H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Kobayashi
K.Kobayashi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Toya
T.Toya#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Toya
T.Toya#9
T.Toya
T.Toya#24
T.Toya
T.Toya#29
T.Toya
T.Toya#10
T.Toya
T.Toya#37
T.Toya
T.Toya#72
T.Toya#7
T.Toya
T.Toya#1
T.Toya
T.Toya#66
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC

FC GifuFC Gifu1 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257225 · Home #19641 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4267033 · Home #10594 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 1, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257238 · Home #10594 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki0 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257268 · Home #14311 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Nara ClubNara Club2 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257258 · Home #27116 · Away #10594 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257243 · Home #23774 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4248530 · Home #26428 · Away #10594 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4245095 · Home #10594 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu0 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4068522 · Home #23774 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4068474 · Home #10594 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kochi United

Kochi UnitedKochi United1 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257260 · Home #37239 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC3 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4257215 · Home #28101 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4267017 · Home #37239 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United2 - 2Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257273 · Home #37239 · Away #31822 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC1 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4257154 · Home #20673 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 2FC OsakaFC Osaka
Match #4257194 · Home #37239 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257266 · Home #37239 · Away #31235 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257156 · Home #18528 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Yokohama SCCYokohama SCC0 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4245259 · Home #30710 · Away #37239 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 1Yokohama SCCYokohama SCC
Match #4245258 · Home #37239 · Away #30710 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Matsumoto Yamaga FC
#10#20#30#41#59#60#70
Kochi United
#15#25#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K