F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMatsumoto Yamaga FC vs SC Sagamihara

Matsumoto Yamaga FC vs SC Sagamihara

Xem thông tin Matsumoto Yamaga FC vs SC Sagamihara tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 23/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 23/03/2025
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

2 - 0
SC Sagamihara

SC Sagamihara

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu23/03/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257238
Thống kê

Thống kê trận đấu

Matsumoto Yamaga FCChỉ sốSC Sagamihara
0Chỉ số 230
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
0Chỉ số 20
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

Matsumoto Yamaga FC

Sơ đồ 3-4-2-1
14441924154617104111

Đội hình xuất phát

I.Ouchi
I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Takahashi
S.Takahashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Nonomura
T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Sugita
H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Ogawa
D.Ogawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Yamamoto
K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Yasunaga
R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Yamamoto
R.Yamamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Kikui
Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Murakoshi
K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
H.Asakawa
H.Asakawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Asakawa
H.Asakawa#47
H.Asakawa
H.Asakawa#49
H.Asakawa
H.Asakawa#40
H.Asakawa#33
H.Asakawa
H.Asakawa#30
H.Asakawa#36
H.Asakawa
H.Asakawa#18
H.Asakawa
H.Asakawa#22
H.Asakawa#29

SC Sagamihara

Sơ đồ 3-1-4-2
1352471117169914

Đội hình xuất phát

M.Miura
M.Miura#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Pytlik
K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Tashiro
M.Tashiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Kato
D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Shimakawa
T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
R.Kawano
R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Muto
Y.Muto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
T.Takeuchi
T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Takano
R.Takano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Ismaila
O.Ismaila#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Takagi
A.Takagi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Takagi
A.Takagi#22
A.Takagi
A.Takagi#31
A.Takagi
A.Takagi#23
A.Takagi
A.Takagi#27
A.Takagi
A.Takagi#28
A.Takagi
A.Takagi#24
A.Takagi
A.Takagi#80
A.Takagi
A.Takagi#25
A.Takagi
A.Takagi#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC

Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki0 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257268 · Home #14311 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Nara ClubNara Club2 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257258 · Home #27116 · Away #10594 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257243 · Home #23774 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4248530 · Home #26428 · Away #10594 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4245095 · Home #10594 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu0 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4068522 · Home #23774 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4068474 · Home #10594 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Iwate Grulla MoriokaIwate Grulla Morioka1 - 6Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4068477 · Home #30675 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [6, 4, 0, 2, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4068482 · Home #10594 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Yokohama SCCYokohama SCC0 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4068526 · Home #30710 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Sagamihara

SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257239 · Home #29963 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257207 · Home #28101 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 2Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257201 · Home #29963 · Away #31822 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4257169 · Home #29963 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257172 · Home #51519 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4068468 · Home #29963 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4068503 · Home #31922 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 2Nara ClubNara Club
Match #4068530 · Home #29963 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara2 - 2Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4068510 · Home #29963 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC2 - 3SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4068502 · Home #25025 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Matsumoto Yamaga FC
#12#21#30#41#50#60#70
SC Sagamihara
#10#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K