F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMatsumoto Yamaga FC vs Sagan Tosu

Matsumoto Yamaga FC vs Sagan Tosu

Xem thông tin Matsumoto Yamaga FC vs Sagan Tosu tại J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, bắt đầu lúc 17:00 ngày 26/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J.League Yamazaki Biscuit Levain CupJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
17:00 ngày 26/03/2025
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

0 - 0
Sagan Tosu

Sagan Tosu

Giải đấuJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
Ngày thi đấu26/03/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4267033
Thống kê

Thống kê trận đấu

Matsumoto Yamaga FCChỉ sốSagan Tosu
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 214
4Chỉ số 26
1Chỉ số 80
3Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2487
87Chỉ số 23107
Lineup

Đội hình trận đấu

Matsumoto Yamaga FC

Sơ đồ 3-4-2-1
147273649181340223029

Đội hình xuất phát

I.Ouchi
I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Santana
T.Santana#47 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Ninomiya
J.Ninomiya#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Matsumura
G.Matsumura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Homma
J.Homma#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Ohashi
H.Ohashi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Ishiyama
A.Ishiyama#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Higuchi
D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Saso
K.Saso#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
R.Kokubu
R.Kokubu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
L.Cavalcanti
L.Cavalcanti#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Cavalcanti
L.Cavalcanti#37
L.Cavalcanti
L.Cavalcanti#34
L.Cavalcanti
L.Cavalcanti#33
L.Cavalcanti
L.Cavalcanti#20
L.Cavalcanti
L.Cavalcanti#41
L.Cavalcanti
L.Cavalcanti#44
L.Cavalcanti
L.Cavalcanti#42
L.Cavalcanti
L.Cavalcanti#31
L.Cavalcanti
L.Cavalcanti#17

Sagan Tosu

Sơ đồ 3-4-2-1
35913485182523474434

Đội hình xuất phát

K.Uchiyama
K.Uchiyama#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Uehara
M.Uehara#91 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Hirase
D.Hirase#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Kuroki
Y.Kuroki#48 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Nagasawa
S.Nagasawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Hino
S.Hino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Watanabe
R.Watanabe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Kitajima
F.Kitajima#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Shinkawa
S.Shinkawa#47 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Horigome
Y.Horigome#44 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
H.Yamada
H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Yamada
H.Yamada#21
H.Yamada
H.Yamada#27
H.Yamada#45
H.Yamada
H.Yamada#77
H.Yamada
H.Yamada#7
H.Yamada
H.Yamada#22
H.Yamada
H.Yamada#11
H.Yamada
H.Yamada#16
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257238 · Home #10594 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki0 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257268 · Home #14311 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Nara ClubNara Club2 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257258 · Home #27116 · Away #10594 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257243 · Home #23774 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4248530 · Home #26428 · Away #10594 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4245095 · Home #10594 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu0 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4068522 · Home #23774 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4068474 · Home #10594 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Iwate Grulla MoriokaIwate Grulla Morioka1 - 6Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4068477 · Home #30675 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [6, 4, 0, 2, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4068482 · Home #10594 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sagan Tosu

Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256832 · Home #10526 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256863 · Home #10526 · Away #13543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256840 · Home #16160 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 4FC ImabariFC Imabari
Match #4256812 · Home #10526 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata1 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256841 · Home #10069 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu0 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256846 · Home #10526 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4275269 · Home #10526 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu3 - 0Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4067650 · Home #10526 · Away #10069 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus0 - 3Sagan TosuSagan Tosu
Match #4067680 · Home #10525 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 2Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4067710 · Home #10526 · Away #10336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Matsumoto Yamaga FC
#10#20#30#42#54#61#70
Sagan Tosu
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K