F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Iberia 1999 Tbilisi vs Slovan Bratislava

FC Iberia 1999 Tbilisi vs Slovan Bratislava

Xem thông tin FC Iberia 1999 Tbilisi vs Slovan Bratislava tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 21/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
23:00 ngày 21/07/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

0 - 2
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu21/07/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4586108
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốSlovan Bratislava
9Chỉ số 22
6Chỉ số 216
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2450
5Chỉ số 222
67Chỉ số 2533
123Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Iberia 1999 Tbilisi

Sơ đồ 4-3-3
314042556118241910

Đội hình xuất phát

G.Makaridze
G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
g.kobuladze
g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Selimović
V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Amisulashvili
A.Amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Jinjolava
J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
N.Dadiani
N.Dadiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.bartishvili
A.bartishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Kardava
B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
V.Bedoshvili
V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
n.sikharulashvili
n.sikharulashvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Z.Natchkebia#18
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#1
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#23
Z.Natchkebia#17
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#27
Z.Natchkebia#39
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#16
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#9
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#29
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#30
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#14
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#33

Slovan Bratislava

Sơ đồ 3-5-2
7112657291720359914

Đội hình xuất phát

D.Takac
D.Takac#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Bajrić
K.Bajrić#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Wimmer
K.Wimmer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Cruz
S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Maroš#29 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Y.Medveděv
Y.Medveděv#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Mustafić
A.Mustafić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
P.Pokorny
P.Pokorny#3 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
R.Ibrahim
R.Ibrahim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Šporar
A.Šporar#99 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
A.Yirajang
A.Yirajang#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Yirajang#32
A.Yirajang#25
A.Yirajang#24
A.Yirajang
A.Yirajang#28
A.Yirajang
A.Yirajang#23
A.Yirajang
A.Yirajang#1
A.Yirajang
A.Yirajang#88
A.Yirajang
A.Yirajang#15
A.Yirajang
A.Yirajang#9
A.Yirajang
A.Yirajang#2
A.Yirajang
A.Yirajang#77
A.Yirajang
A.Yirajang#8
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4556503 · Home #31528 · Away #12138 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn2 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4556502 · Home #12138 · Away #31528 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4564956 · Home #31528 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 10, 0, 5] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 6]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4562942 · Home #31528 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479560 · Home #31528 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 2, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479554 · Home #31528 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479504 · Home #31528 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479543 · Home #31528 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo3 - 2FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479540 · Home #30966 · Away #31528 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Gagra FCGagra FC
Match #4479533 · Home #31528 · Away #21801 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Slovan Bratislava

Slovan BratislavaSlovan Bratislava3 - 2Pafos FCPafos FC
Match #4580279 · Home #11407 · Away #68749 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha0 - 1Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4579523 · Home #10874 · Away #11407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC1 - 0Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4566006 · Home #21820 · Away #11407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda1 - 1Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4561754 · Home #10820 · Away #11407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Grazer AKGrazer AK0 - 1Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4556376 · Home #10172 · Away #11407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava0 - 2MichalovceMichalovce
Match #4507498 · Home #11407 · Away #14895 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sport PodbrezovaSport Podbrezova1 - 2Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4507495 · Home #13500 · Away #11407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava1 - 0Dunajska StredaDunajska Streda
Match #4507492 · Home #11407 · Away #15128 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 9, 0, 0]
Spartak TrnavaSpartak Trnava0 - 1Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4507490 · Home #14510 · Away #11407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
MSK ZilinaMSK Zilina0 - 1Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4507487 · Home #12469 · Away #11407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Iberia 1999 Tbilisi
#10#20#30#42#59#60#70
Slovan Bratislava
#12#22#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K